-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính chất cứng; sự cứng nhắc, sự không linh động, sự không mềm dẻo===== =====Sự...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´dʒiditi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 8: =====Sự cứng rắn, sự khắc khe, sự nghiêm khắc==========Sự cứng rắn, sự khắc khe, sự nghiêm khắc=====- ==Điện lạnh==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====tính rắn=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tính rắn=====+ === Kỹ thuật chung ========độ bền==========độ bền=====Dòng 103: Dòng 97: =====độ ổn định==========độ ổn định=====- =====tính cứng=====+ =====tính cứng=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rigidity rigidity] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rigidity rigidity] : Corporateinformation- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====độ cứng đờ==========độ cứng đờ==========sự cứng đờ==========sự cứng đờ=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]23:40, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
độ cứng
Giải thích VN: Khi trọng lượng hoặc lực tác động vào phần cấu trúc của các bộ phận khác nhau, các đối tượng đó có thể bị biến dạng (cong hoặc xoắn).
- compression rigidity or tension rigidity
- độ cứng chịu nén hoặc chịu kéo
- condition of rigidity
- điều kiện độ cứng
- cylindrical rigidity of plate
- độ cứng hình trụ của tấm
- dynamic rigidity
- độ cứng động lực
- elastoplastic rigidity
- độ cứng đàn hồi dẻo
- finite rigidity
- độ cứng hữu hạn
- flexural rigidity
- độ cứng chịu uốn
- flexural rigidity
- độ cứng chống uốn
- flexural rigidity
- độ cứng khi uốn
- flexural rigidity
- độ cứng uốn
- lateral rigidity
- độ cứng bên
- lateral rigidity
- độ cứng trên phương ngang
- lateral rigidity of the bridge
- độ cứng ngang của cầu
- longitudinal rigidity
- độ cứng trong phương dọc
- magnetic rigidity
- độ cứng từ
- matrix of rigidity
- ma trận độ cứng
- modulus of rigidity
- môđun độ cứng
- residual rigidity
- độ cứng dư
- rigidity condition
- điều kiện độ cứng
- rigidity index
- chỉ số độ cứng
- rigidity matrix
- ma trận độ cứng
- rigidity modulus
- môđun độ cứng
- rigidity of structure
- độ cứng kết cấu
- rigidity of the frame
- độ cứng vững của khung
- rigidity of the section of track
- độ cứng mặt cắt ngang đường
- shear rigidity
- độ cứng chống cắt
- shear rigidity
- độ cứng trượt
- structural rigidity
- độ cứng kết cấu
- torsional rigidity
- độ cứng chống xoắn
- torsional rigidity
- độ cứng khi xoắn
- torsional rigidity
- độ cứng xoắn
- transverse rigidity
- độ cứng ngang
- transverse rigidity
- độ cứng trên phương ngang
- twisting rigidity
- độ cứng chống xoắn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
