• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 17: Dòng 17:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====có cách quãng=====
    =====có cách quãng=====
    Dòng 25: Dòng 23:
    =====điều đình=====
    =====điều đình=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====gián tiếp=====
    +
    =====gián tiếp=====
    ::[[mediate]] [[inference]]
    ::[[mediate]] [[inference]]
    ::suy luận gián tiếp
    ::suy luận gián tiếp
    Dòng 32: Dòng 30:
    ::[[mediate]] [[therapeutics]]
    ::[[mediate]] [[therapeutics]]
    ::liệu pháp gián tiếp
    ::liệu pháp gián tiếp
    -
    =====trung gian=====
    +
    =====trung gian=====
    ::[[mediate]] [[inference]]
    ::[[mediate]] [[inference]]
    ::suy luận trung gian
    ::suy luận trung gian
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====dàn xếp=====
    +
    =====dàn xếp=====
    -
    =====điều đình=====
    +
    =====điều đình=====
    =====hòa giải=====
    =====hòa giải=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mediate mediate] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====verb=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mediate&searchtitlesonly=yes mediate] : bized
    +
    :[[act as middle]] , [[arbitrate]] , [[bring to terms]] , [[conciliate]] , [[deal]] , [[go fifty-fifty]] , [[intercede]] , [[interfere]] , [[intermediate]] , [[interpose]] , [[intervene]] , [[make a deal]] , [[make peace]] , [[meet halfway ]]* , [[moderate]] , [[negotiate]] , [[propitiate]] , [[reconcile]] , [[referee]] , [[resolve]] , [[restore harmony]] , [[settle]] , [[step in]] , [[strike happy medium]] , [[trade off]] , [[umpire]] , [[interject]]
    -
    === Oxford===
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====V. & adj.=====
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[argue]] , [[contend]] , [[disagree]] , [[fight]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Intr. (often foll. by between) intervene(between parties in a dispute) to produce agreement orreconciliation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. be the medium for bringing about (aresult) or for conveying (a gift etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. form a connectinglink between.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Connected not directly but through someother person or thing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Involving an intermediate agency.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Mediately adv. mediation n. mediator n. mediatory adj. [LLmediare mediat- f. L medius middle]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    12:30, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /´mi:di¸eit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Gián tiếp
    Trung gian

    Nội động từ

    Làm trung gian hoà giải
    to mediate between two warring nations
    làm trung gian để điều đình giữa hai nước đang đánh nhau

    Ngoại động từ

    Điều đình, dàn xếp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    có cách quãng

    Xây dựng

    điều đình

    Kỹ thuật chung

    gián tiếp
    mediate inference
    suy luận gián tiếp
    mediate percussion
    gõ chẩn gián tiếp
    mediate therapeutics
    liệu pháp gián tiếp
    trung gian
    mediate inference
    suy luận trung gian

    Kinh tế

    dàn xếp
    điều đình
    hòa giải

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X