-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''<font color="red">pʌls</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> ==========/'''<font color="red">pʌls</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====Dòng 39: Dòng 37: * V-ed: [[pulsed]]* V-ed: [[pulsed]]- == Thực phẩm==+ == Thực phẩm==- =====quả đậu=====+ =====quả đậu======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- =====cây họ đậu=====+ =====cây họ đậu=====- =====đập=====+ =====đập=====- =====nhịp đập (của sóng địa chấn)=====+ =====nhịp đập (của sóng địa chấn)=====- =====hạt đậu=====+ =====hạt đậu=====- =====mạch xung=====+ =====mạch xung=====- =====mạch=====+ =====mạch=====::[[allorhythmic]] [[pulse]]::[[allorhythmic]] [[pulse]]::mạch không đều::mạch không đềuDòng 92: Dòng 90: ::pulse-shaping [[circuit]]::pulse-shaping [[circuit]]::mạch nắn dạng xung::mạch nắn dạng xung- =====rung động=====+ =====rung động=====- + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Beat, beating, throb, throbbing, pulsing, pulsating,pulsation, pounding, thrumming, drumming, thumping, thudding,reverberation, reverberating, hammering, palpitation,palpitating, vibration, vibrating: The pulse of the jungledrums became louder and faster.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====See pulsate, above.=====+ - ==Cơ - Điện tử==+ - =====Xung, mạch=====+ - == Xây dựng==+ - =====xung, sự mạch động=====+ - + - + - + - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=pulse pulse] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=pulse&submit=Search pulse] : amsglossary+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pulse pulse] : Corporateinformation+ =====noun=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pulse pulse]: Chlorine Online+ :[[beating]] , [[oscillation]] , [[pulsation]] , [[stroke]] , [[throb]] , [[throbbing]] , [[vibration]] , [[palpitation]] , [[beat]] , [[pulsate]] , [[rhythm]]- *[http://foldoc.org/?query=pulse pulse] :Foldoc+ =====verb=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ :[[palpitate]] , [[pound]] , [[pulsate]] , [[throb]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Thực phẩm]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]04:49, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Thông dụng
Kỹ thuật chung
mạch
- allorhythmic pulse
- mạch không đều
- anacrotic pulse
- mạch lên dội
- ardent pulse
- mạch căng
- bigeminal pulse
- mạch nhịp đôi
- deficient pulse
- mạch thiếu hụt
- elastic pulse
- mạch đàn hồi
- febrile pulse
- mạch sốt
- infrequent pulse
- mạch chậm
- irregularity of pulse
- mạch không đều
- labile pulse
- mạch thay đổi
- low tension pulse
- mạch yếu
- pulse circuit
- mạch xung
- pulse cycle
- chu kỳ mạch
- pulse deficit
- sự thiếu hụt mạch
- pulse discrimination circuit
- mạch phân biệt xung
- pulse former or shaper
- mạch thay đổi dạng xung
- pulse memory circuit
- mạch nhớ xung
- pulse rate
- số lần mạch đập, nhịp mạch
- pulse-shaping circuit
- mạch nắn dạng xung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
