-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 22: Dòng 22: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(vật lý ) đẩy=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 41: Dòng 44: :[[attractive]] , [[enchanting]] , [[inviting]] , [[pleasing]]:[[attractive]] , [[enchanting]] , [[inviting]] , [[pleasing]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- abhorrent , abominable , animal * , creepy * , disagreeable , distasteful , forbidding , foul , gross , hateful , hideous , horrid , loathsome , nasty , nauseating , noisome , objectionable , obnoxious , odious , off-putting , pugnacious , repellent , revolting , sickening , sleazy * , ugly , undesirable , unpleasant , unsightly , vile , atrocious , disgusting , unwholesome , detestable , fulsome , horrendous , offensive , repugnant , slimy , unspeakable
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
