• (đổi hướng từ Shortcomings)
    /´ʃɔ:t¸kʌmiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( (thường) số nhiều) sự thiếu sót về một chuẩn mực nào đó; lỗi, điều thiếu sót
    a person with many shortcoming
    con người với nhiều khiếm khuyết

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    khuyết điểm
    thiếu sót

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X