-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Nông nghiệp===== =====Board of Agriculture===== =====Bộ nông nghiệp (ở Anh)===== == Từ đi...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˈægrɪˌkʌltʃər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====Bộ nông nghiệp (ở Anh)==========Bộ nông nghiệp (ở Anh)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====canh tác=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====canh tác=====::[[bundled]] [[field]] [[agriculture]]::[[bundled]] [[field]] [[agriculture]]::canh tác giữ nước mặt ruộng::canh tác giữ nước mặt ruộngDòng 34: Dòng 28: ::[[shafting]] [[agriculture]]::[[shafting]] [[agriculture]]::canh tác kiểu trồng rẫy::canh tác kiểu trồng rẫy- =====nông nghiệp=====+ =====nông nghiệp=====::[[dry]] [[agriculture]]::[[dry]] [[agriculture]]::nông nghiệp trồng màu::nông nghiệp trồng màu::[[Monitoring]] [[Agriculture]] [[with]] [[Remote]] [[Sensing]] (MARS)::[[Monitoring]] [[Agriculture]] [[with]] [[Remote]] [[Sensing]] (MARS)::giám sát nông nghiệp bằng cản biến từ xa::giám sát nông nghiệp bằng cản biến từ xa- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====nông nghiệp=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====nông nghiệp=====+ ::[[agriculture]] [[census]]::[[agriculture]] [[census]]::điều tra nông nghiệp::điều tra nông nghiệpDòng 69: Dòng 60: ::nông nghiệp vùng ngoại ô::nông nghiệp vùng ngoại ô- === Nguồn khác ===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=agriculture agriculture] : Corporateinformation- - == Oxford==- ===N.===- - =====The science or practice of cultivating the soil and rearinganimals.=====- =====Agricultural adj. agriculturalist n.agriculturally adv. agriculturist n. [F agriculture or Lagricultura f. ager agri field + cultura CULTURE]=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung]][[Category:Kinh tế]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[agronomics]] , [[agronomy]] , [[cultivation]] , [[culture]] , [[horticulture]] , [[husbandry]] , [[tillage]] , [[agrology]] , [[dagan]] , [[farm]] , [[farming]] , [[flora]] , [[gardening]] , [[geoponics]] , [[grove]] , [[orchard]] , [[picus]] , [[ranch]] , [[saturn]] , [[terra-culture]] , [[vineyard]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
canh tác
- bundled field agriculture
- canh tác giữ nước mặt ruộng
- exhaustive agriculture
- canh tác làm kiệt đất
- irrigated agriculture
- canh tác có tưới
- non irrigated agriculture
- canh tác không tưới
- non irrigated agriculture
- canh tác nhờ nước mưa
- rained agriculture
- canh tác theo mưa
- shafting agriculture
- canh tác kiểu trồng rẫy
nông nghiệp
- dry agriculture
- nông nghiệp trồng màu
- Monitoring Agriculture with Remote Sensing (MARS)
- giám sát nông nghiệp bằng cản biến từ xa
Kinh tế
nông nghiệp
- agriculture census
- điều tra nông nghiệp
- Common Agriculture Policy
- Chính sách Nông nghiệp Chung (của Cộng đồng Kinh tế Châu Âu)
- department of agriculture
- bộ nông nghiệp
- extensive agriculture
- nông nghiệp có phạm vi rộng
- extensive agriculture
- nông nghiệp khoáng diện
- extensive agriculture
- nông nghiệp quảng canh
- family-unit agriculture
- nông nghiệp hộ gia đình
- French Agriculture Bank
- Ngân hàng Nông nghiệp Pháp
- intensive agriculture
- nông nghiệp thâm canh
- Minister of Agriculture
- Bộ trưởng Nông nghiệp
- multiple agriculture
- nông nghiệp kinh doanh nhiều loại
- suburban agriculture
- nông nghiệp vùng ngoại ô
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
