• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(như) functionary===== =====(toán học) (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số===== ::a [[functional...)
    Hiện nay (05:40, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'fʌɳkʃənl</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 13:
    == Ô tô==
    == Ô tô==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====hữu dụng=====
    +
    =====hữu dụng=====
    -
    =====thiết thực=====
    +
    =====thiết thực=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====(thuộc) hàm (số) || phiếm hàm=====
    -
    =====thuộc hàm số=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thuộc chức năng=====
    +
     +
    ::[[convex]] [[functional]]
     +
    ::phiếm hàm lồi
     +
    ::[[domain]] [[functional]]
     +
    ::phiếm hàm miền
     +
    ::[[linear]] [[functional]]
     +
    ::phiếm hàm tuyến tính
     +
    ::[[multilinear]] [[functional]]
     +
    ::phiếm hàm đa tuyến tính
     +
    ::[[recursive]] [[functional]]
     +
    ::(toán logic ) phiếm hàmđệ quy
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====chạy=====
    +
    =====chạy=====
    -
    =====hoạt động=====
    +
    =====hoạt động=====
    ::[[functional]] [[capability]]
    ::[[functional]] [[capability]]
    ::khả năng hoạt động
    ::khả năng hoạt động
    Dòng 44: Dòng 44:
    ::[[Local]] [[Functional]] [[Capabilities]] (LFC)
    ::[[Local]] [[Functional]] [[Capabilities]] (LFC)
    ::các khả năng hoạt động cục bộ
    ::các khả năng hoạt động cục bộ
    -
    =====nhiệm vụ=====
    +
    =====nhiệm vụ=====
    -
    =====hàm=====
    +
    =====hàm=====
    -
    =====hàm số=====
    +
    =====hàm số=====
    -
    =====phiếm hàm=====
    +
    =====phiếm hàm=====
    ::[[convex]] [[functional]]
    ::[[convex]] [[functional]]
    ::phiếm hàm lồi
    ::phiếm hàm lồi
    Dòng 65: Dòng 65:
    ::[[recursive]] [[functional]]
    ::[[recursive]] [[functional]]
    ::phiếm hàm đệ quy
    ::phiếm hàm đệ quy
    -
    =====thao tác=====
    +
    =====thao tác=====
    -
    =====vận hành=====
    +
    =====vận hành=====
    ::[[functional]] [[insulation]]
    ::[[functional]] [[insulation]]
    ::sự cách điện vận hành
    ::sự cách điện vận hành
    Dòng 76: Dòng 76:
    *[http://foldoc.org/?query=functional functional] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=functional functional] : Foldoc
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===Adj.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Utilitarian, useful, serviceable, practical,practicable, functioning, working; essential, important,effective: This gear is a functional part, not mere decoration.2 working, operating, operational, running, going: Is thistelephone functional?=====
    +
    :[[handy]] , [[occupational]] , [[operative]] , [[practicable]] , [[practical]] , [[serviceable]] , [[useful]] , [[utile]] , [[utilitarian]] , [[utility]] , [[working]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    == Oxford==
    +
    =====adjective=====
    -
    ===Adj.===
    +
    :[[broken]] , [[idle]] , [[malfunctioning]] , [[unfunctional]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Of or serving a function.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(esp. of buildings)designed or intended to be practical rather than attractive;utilitarian.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Physiol. a (esp. of disease) of or affectingonly the functions of an organ etc., not structural or organic.b (of mental disorder) having no discernible organic cause. c(of an organ) having a function, not functionless orrudimentary.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Math. of a function.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Functionality n. functionally adv.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'fʌɳkʃənl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (như) functionary
    (toán học) (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số
    a functional equation
    phương trình hàm
    (hoá học) (thuộc) chức

    Ô tô

    Nghĩa chuyên ngành

    hữu dụng
    thiết thực

    Toán & tin

    (thuộc) hàm (số) || phiếm hàm
    convex functional
    phiếm hàm lồi
    domain functional
    phiếm hàm miền
    linear functional
    phiếm hàm tuyến tính
    multilinear functional
    phiếm hàm đa tuyến tính
    recursive functional
    (toán logic ) phiếm hàmđệ quy

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chạy
    hoạt động
    functional capability
    khả năng hoạt động
    functional diagram
    sơ đồ hoạt động
    functional performance
    tính năng hoạt động
    Local Functional Capabilities (LFC)
    các khả năng hoạt động cục bộ
    nhiệm vụ
    hàm
    hàm số
    phiếm hàm
    convex functional
    phiếm hàm lồi
    domain functional
    phiếm hàm miền
    extremum of a functional
    cực trị của phiếm hàm
    linear functional
    phiếm hàm tuyến tính
    minkowski's functional
    phiếm hàm Minkôpxki
    multilinear functional
    phiếm hàm đa tuyến tính
    recursive functional
    phiếm hàm đệ quy
    thao tác
    vận hành
    functional insulation
    sự cách điện vận hành
    functional test
    sự thử nghiệm vận hành

    Nguồn khác

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X