• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Đầy sức sống, đầy sinh khí===== =====Nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi===== ::animated discussion ::cuộc t...)
    Hiện nay (16:35, ngày 12 tháng 1 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (thêm nghĩa mới)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´æni¸meitid</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 9:
    ::[[animated]] [[discussion]]
    ::[[animated]] [[discussion]]
    ::cuộc thảo luận sôi nổi
    ::cuộc thảo luận sôi nổi
     +
    =====Hoạt hình, hoạt họa=====
     +
    ::[animated]] [[film]]
     +
    ::phim hoạt hình
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sinh động=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=animated animated] : Foldoc
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sinh dộng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====động=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lively, quick, spirited, active, vivacious, energetic,vigorous, excited, ebullient, enthusiastic, dynamic, vibrant,ardent, enlivened, passionate, impassioned, fervent: In thecorner, Terence was engaged in an animated conversation withMary. 2 mechanical, automated, lifelike, moving: EachChristmas, the shop has an animated window display.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lively, vigorous.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Having life.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a film etc.)using techniques of animation.=====
    +
    -
    =====Animatedly adv. animator n.(in sense 3).=====
    +
    === Toán & tin ===
     +
    =====sinh động=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====sinh dộng=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====động=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[activated]] , [[active]] , [[alert]] , [[animate]] , [[ardent]] , [[brisk]] , [[buoyant]] , [[dynamic]] , [[ebullient]] , [[elated]] , [[energetic]] , [[energized]] , [[enthusiastic]] , [[excited]] , [[fervent]] , [[gay]] , [[happy]] , [[passionate]] , [[peppy]] , [[quick]] , [[snappy]] , [[spirited]] , [[sprightly]] , [[vibrant]] , [[vigorous]] , [[vital]] , [[vitalized]] , [[vivacious]] , [[vivid]] , [[zealous]] , [[zestful]] , [[zingy]] , [[zippy]] , [[live]] , [[living]] , [[bouncy]] , [[chipper]] , [[dashing]] , [[high-spirited]] , [[pert]] , [[alive]] , [[enliven]] , [[glowing]] , [[keen]] , [[lively]]

    Hiện nay

    /´æni¸meitid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đầy sức sống, đầy sinh khí
    Nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi
    animated discussion
    cuộc thảo luận sôi nổi
    Hoạt hình, hoạt họa
    [animated]] film
    phim hoạt hình

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sinh động

    Xây dựng

    sinh dộng

    Kỹ thuật chung

    động

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X