-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm nghĩa cho từ)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">rɪˈvɜrt</font>'''/=====- | __TOC__+ ==Thông dụng==- |}+ ===Nội động từ===- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- + =====Hoàn nhập, thoái trích=====- ==Thông dụng==+ - ===Nội động từ===+ =====Trở lại (tình trạng cũ, hoàn cảnh cũ)==========Trở lại (tình trạng cũ, hoàn cảnh cũ)=====Dòng 30: Dòng 25: =====Người trở lại với niềm tin ban đầu==========Người trở lại với niềm tin ban đầu=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====trở lại nguyên thể=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hồi hẳn=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hoàn nguyên=====+ - + - =====khôi phục=====+ - + - =====phục hồi=====+ - + - =====trở lại=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Return, come or go back, take or pick up again, lapse,backslide, regress, relapse, retreat: He reverted to his oldbeliefs about male superiority.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.===+ - + - =====Intr. (foll. by to) return to a former state, practice,opinion, etc.=====+ - + - =====Intr. (of property, an office, etc.) return byreversion.=====+ - =====Intr. fall back into a wild state.=====+ === Toán & tin ===+ =====trở lại nguyên thể=====+ === Xây dựng===+ =====hồi hẳn=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hoàn nguyên=====- =====Tr. turn(one's eyes or steps) back.=====+ =====khôi phục=====- =====Reverter n. (in sense 2). [ME f.OF revertir or L revertere (as REVERSE)]=====+ =====phục hồi=====- ==Tham khảo chung==+ =====trở lại=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[about-face ]]* , [[backslide]] , [[change]] , [[come back]] , [[decline]] , [[degenerate]] , [[deteriorate]] , [[fall off the wagon]] , [[flip-flop ]]* , [[go back]] , [[hark back]] , [[inverse]] , [[invert]] , [[lapse]] , [[react]] , [[recrudesce]] , [[recur]] , [[regress]] , [[relapse]] , [[resume]] , [[retrograde]] , [[retrogress]] , [[return]] , [[take up where left off]] , [[throw back]] , [[transpose]] , [[turn]] , [[turn back]] , [[reoccur]] , [[recover]] , [[reverse]] , [[undo]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[develop]] , [[grow]] , [[progress]]- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=revert revert] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=revert revert] : Corporateinformation+ [[Thể_loại:Xây dựng]]- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=revert revert] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- about-face * , backslide , change , come back , decline , degenerate , deteriorate , fall off the wagon , flip-flop * , go back , hark back , inverse , invert , lapse , react , recrudesce , recur , regress , relapse , resume , retrograde , retrogress , return , take up where left off , throw back , transpose , turn , turn back , reoccur , recover , reverse , undo
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
