-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính chuyển động, tính di động; tính lưu động===== =====Tính hay thay đổi, tính dễ ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">mɔ´biliti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 8: =====Tính hay thay đổi, tính dễ biến đổi, tính biến đổi nhanh==========Tính hay thay đổi, tính dễ biến đổi, tính biến đổi nhanh=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====tính động=====+ =====tính di động, tính lưu động=====+ + ::[[free]] [[mobility]]+ ::di động tự do, độ động tự do, độ động toàn phần+ + + ===Cơ - Điện tử===+ =====Tính cơ động, độ linh động=====+ + === Xây dựng===+ =====tính động=====::[[spatial]] [[mobility]]::[[spatial]] [[mobility]]::tính động trong không gian::tính động trong không gian- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hoạt tính=====- =====hoạt tính=====+ ''Giải thích VN'': Tốc độ của các hạt mang điện với điện trường tác dụng có đơn vị là cm2/volt-giây.''Giải thích VN'': Tốc độ của các hạt mang điện với điện trường tác dụng có đơn vị là cm2/volt-giây.- =====di động tính=====+ =====di động tính=====- =====độ chảy=====+ =====độ chảy=====::[[mobility]] [[of]] [[concrete]]::[[mobility]] [[of]] [[concrete]]::độ chảy của bê tông::độ chảy của bê tông- =====độ linh động=====+ =====độ linh động=====::[[drift]] [[mobility]]::[[drift]] [[mobility]]::độ linh động trôi::độ linh động trôiDòng 52: Dòng 54: ::[[mobility]] [[of]] [[carriers]]::[[mobility]] [[of]] [[carriers]]::độ linh động hạt tải::độ linh động hạt tải- + === Kinh tế ===- === Nguồn khác ===+ =====tính cơ động=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mobility mobility] : Corporateinformation+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mobility&searchtitlesonly=yes mobility] : bized+ - + - == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====tính cơ động=====+ ::[[geographical]] [[mobility]]::[[geographical]] [[mobility]]::tính cơ động địa lý::tính cơ động địa lý- =====tính di động=====+ =====tính di động=====- =====tính lưu động=====+ =====tính lưu động=====::[[factor]] [[mobility]]::[[factor]] [[mobility]]::tính lưu động của yếu tố::tính lưu động của yếu tốDòng 93: Dòng 86: ::tính lưu động thẳng đứng (của lao động)::tính lưu động thẳng đứng (của lao động)=====tính lưu động (của yếu tố sản xuất)==========tính lưu động (của yếu tố sản xuất)=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[adjustability]] , [[flexibility]] , [[maneuverability]] , [[motility]] , [[movability]] , [[moveableness]] , [[portability]] , [[transportability]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hoạt tính
Giải thích VN: Tốc độ của các hạt mang điện với điện trường tác dụng có đơn vị là cm2/volt-giây.
độ linh động
- drift mobility
- độ linh động trôi
- electron mobility
- độ linh động điện tử
- Hall mobility
- độ linh động Hall
- high electron mobility transistor (HEMT)
- tranzito độ linh động electron cao
- hole mobility
- độ linh động lỗ trống
- impurity mobility
- độ linh động tạp chất
- intrinsic mobility
- độ linh động nội tại
- intrinsic mobility
- độ linh động riêng
- ion mobility
- độ linh động iôn
- mobility of carriers
- độ linh động hạt tải
Kinh tế
tính lưu động
- factor mobility
- tính lưu động của yếu tố
- factor mobility
- tính lưu động của yếu tố sản xuất
- horizontal mobility
- tính lưu động chiều ngang
- labour mobility
- tính lưu động của lao động
- mobility of capital
- tính lưu động của vốn
- mobility of factors
- tính lưu động của yếu tố sản xuất
- mobility of labour
- tính lưu động của lao động
- occupational mobility
- tính lưu động nghề nghiệp
- perfect capital mobility
- tính lưu động hoàn toàn của vốn (từ nước này sang nước khác)
- starch mixture mobility
- tính lưu động của tinh bột
- vertical mobility
- tính lưu động dọc
- vertical mobility
- tính lưu động thẳng đứng (của lao động)
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
