• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (10:53, ngày 20 tháng 8 năm 2012) (Sửa) (undo)
    (Oxford)
     
    (14 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    .BrE/'''<font color="red">sɒlv</font>'''/
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    .NAmE/'''<font color="red">sɑ:lv</font>'''/
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
     +
    .NAmE/'''<font color="red">sɔ:lv</font>'''/
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[solving]]
     +
    *V-ed: [[solved]]
     +
    *PP: [[solved]]
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 22:
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...)=====
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...)=====
    ===hình thái từ===
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ed: [[solved]]
    *V-ing: [[solving]]
    *V-ing: [[solving]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====trả tiền=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====(v) giải (toán), giải quyết (vấn đề)=====
    -
    =====hòa tan=====
    +
    -
    =====giải quyết=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====giải; (toán kinh tế ) trả tiền, thanh toán=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====hòa tan=====
    -
    =====giải=====
    +
    =====giải quyết=====
     +
     
     +
    =====giải=====
    ::[[solve]] [[an]] [[equation]]
    ::[[solve]] [[an]] [[equation]]
    ::giải một phương trình
    ::giải một phương trình
    ::[[to]] [[solve]] ([[an]]equation)
    ::[[to]] [[solve]] ([[an]]equation)
    ::giải quyết
    ::giải quyết
    -
    =====thanh toán=====
    +
    =====thanh toán=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=solve solve] : Foldoc
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[break ]]* , [[clarify]] , [[clear up]] , [[construe]] , [[crack ]]* , [[deal with]] , [[decide]] , [[decipher]] , [[decode]] , [[determine]] , [[disentangle]] , [[divine]] , [[do]] , [[elucidate]] , [[enlighten]] , [[explain]] , [[expound]] , [[fathom]] , [[figure out]] , [[find out]] , [[fix]] , [[get]] , [[get right]] , [[get to the bottom]] , [[have]] , [[hit]] , [[hit upon]] , [[illuminate]] , [[interpret]] , [[iron out ]]* , [[lick ]]* , [[make a dent]] , [[make out ]]* , [[pan out ]]* , [[put two and two together]] , [[puzzle]] , [[reason]] , [[settle]] , [[think out]] , [[unfold]] , [[unlock]] , [[unravel]] , [[unriddle]] , [[untangle]] , [[work]] , [[work out]] , [[dissolve]] , [[resolve]] , [[undo]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    ===V.===
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[pose]] , [[question]] , [[search]] , [[wonder]]
    -
    =====Work or figure out, unravel, disentangle, untangle, clarify,clear up, make plain or clear, interpret, explicate, decipher,crack, explain, elucidate, reveal, answer, resolve: Oedipus'problems began in earnest when he solved the Riddle of theSphinx.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Find an answer to, or an action or course that removes oreffectively deals with (a problem or difficulty).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Solvableadj. solver n. [ME, = loosen, f. L solvere solut- unfasten,release]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    .BrE/sɒlv/

    .NAmE/sɑ:lv/

    .NAmE/sɔ:lv/

    hình thái từ

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Giải, giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề); phá (án)
    (toán học) tìm ra lời giải (một phương trình)
    to solve an equation
    giải một phương trình
    Giải quyết (khó khăn..)
    (từ cổ,nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (v) giải (toán), giải quyết (vấn đề)

    Toán & tin

    giải; (toán kinh tế ) trả tiền, thanh toán

    Kỹ thuật chung

    hòa tan
    giải quyết
    giải
    solve an equation
    giải một phương trình
    to solve (anequation)
    giải quyết
    thanh toán

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X