-
(Khác biệt giữa các bản)(→kẽ rỗng)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ =====/'''<font color="red">pɔ:</font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 11: Dòng 9: ===Nội động từ======Nội động từ===- =====( + [[over]], upon) mải mê, miệt mài (nghiên cứu); (nghĩa bóng) nghiền ngẫm=====+ =====( + [[over]], [[upon]]) mải mê, miệt mài (nghiên cứu); (nghĩa bóng) nghiền ngẫm=====::[[to]] [[pore]] [[over]] [[a]] [[book]]::[[to]] [[pore]] [[over]] [[a]] [[book]]::mải mê nghiên cứu một cuốn sách::mải mê nghiên cứu một cuốn sáchDòng 25: Dòng 23: == Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====kẽ rỗng=====- =====kẽ rỗng=====+ ::[[excess]] [[pore]] [[pressure]]::[[excess]] [[pore]] [[pressure]]::áp lực dư kẽ rỗng::áp lực dư kẽ rỗngDòng 46: Dòng 43: ::áp lực kẽ rỗng tức thời::áp lực kẽ rỗng tức thời- =====lỗ nhỏ để chất lỏng có thể thấm qua (lõi lọc)=====+ =====lỗ nhỏ để chất lỏng có thể thấm qua (lõi lọc)======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khe=====- =====khe=====+ - =====khe hở=====+ =====khe hở=====- =====khe nút=====+ =====khe nút=====- =====độ rỗng=====+ =====độ rỗng=====- =====lỗ hổng=====+ =====lỗ hổng=====::[[pore]] [[pressure]]::[[pore]] [[pressure]]::áp suất lỗ hổng::áp suất lỗ hổngDòng 69: Dòng 65: ::[[pore]] [[water]] [[pressure]]::[[pore]] [[water]] [[pressure]]::áp suất nước lỗ hổng::áp suất nước lỗ hổng- =====lỗ rỗ=====+ =====lỗ rỗ=====- =====lỗ rỗng=====+ =====lỗ rỗng=====::[[excess]] [[pore]] [[water]]::[[excess]] [[pore]] [[water]]::nước lỗ rỗng thừa dư::nước lỗ rỗng thừa dưDòng 98: Dòng 94: ::[[soil]] [[pore]]::[[soil]] [[pore]]::lỗ rỗng trong nhà::lỗ rỗng trong nhà- =====lỗ nhỏ=====+ =====lỗ nhỏ=====- + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Pore over. study, examine, scrutinize, peruse, read, goover, Colloq con: Hamilton sits in the library, day after day,poring over books of forgotten lore.=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=pore pore] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pore pore] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pore pore] :Chlorine Online+ =====noun=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ :[[foramen]] , [[opening]] , [[orifice]] , [[outlet]] , [[stoma]] , [[sweat gland]] , [[vesicle]]+ =====verb=====+ :[[brood]] , [[contemplate]] , [[dwell on]] , [[examine]] , [[look over]] , [[muse]] , [[peruse]] , [[ponder]] , [[read]] , [[regard]] , [[scan]] , [[scrutinize]] , [[study]] , [[foramen]] , [[gaze]] , [[meditate]] , [[opening]] , [[search]] , [[stare]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[flip through]] , [[scan]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]Hiện nay
Cơ khí & công trình
kẽ rỗng
- excess pore pressure
- áp lực dư kẽ rỗng
- excess pore water pressure
- áp lực dư kẽ rỗng
- pore distribution
- sự phân bố kẽ rỗng
- pore pressure
- áp lực kẽ rỗng
- pore pressure device
- cái đo áp lực kẽ rỗng
- pore volume
- dung tích kẽ rỗng
- pore water pressure phenomenon
- hiện tượng áp lực kẽ rỗng
- pore water head
- cột nước kẽ rỗng
- transient pore water pressure
- áp lực kẽ rỗng tức thời
Kỹ thuật chung
lỗ rỗng
- excess pore water
- nước lỗ rỗng thừa dư
- pore cross
- tiết diện lỗ rỗng
- pore gas pressure
- áp suất khí ở lỗ rỗng
- pore pressure
- áp lực (trong) lỗ rỗng
- pore pressure
- áp lực lỗ rỗng
- pore water
- nước lỗ rỗng
- pore water pressure
- áp lực bên trong lỗ rỗng
- pore water pressure
- áp lực lỗ rỗng
- pore water pressure
- áp lực nước lỗ rỗng
- pore waters
- nước lỗ rỗng
- pressure of pore water
- áp lực lỗ rỗng
- Pressure, Pore water
- áp lực nước lỗ rỗng
- soil pore
- lỗ rỗng trong nhà
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
