• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (10:05, ngày 30 tháng 7 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'weiə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
     
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 14:
    ::[[you]] [[won't]] [[find]] [[better]] [[goods]] [[anywhere]] [[else]], [[I'll]] [[wager]]
    ::[[you]] [[won't]] [[find]] [[better]] [[goods]] [[anywhere]] [[else]], [[I'll]] [[wager]]
    ::tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây
    ::tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây
     +
    ::[[you]] [[won't]] [[find]] [[better]] [[goods]] [[anywhere]] [[else]], [[I'll]] [[wager]]
     +
    ===Hình Thái Từ===
    ===Hình Thái Từ===
    *Ved : [[Wagered]]
    *Ved : [[Wagered]]
    *Ving: [[Wagering]]
    *Ving: [[Wagering]]
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N. & v.tr. & intr.===
     
    - 
    -
    ====== BET.=====
     
    - 
    -
    =====Wager of battle hist. an ancientform of trial by personal combat between the parties or theirchampions. wager of law hist. a form of trial in which thedefendant was required to produce witnesses who would swear tohis or her innocence. [ME f. AF wageure f. wager (as WAGE)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=wager wager] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=wager wager] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=wager wager] : Chlorine Online
    +
    =====noun=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[action]] , [[ante ]]* , [[bet]] , [[challenge]] , [[chunk]] , [[fifty-fifty ]]* , [[fighting chance ]]* , [[flyer ]]* , [[gamble]] , [[handle]] , [[hazard]] , [[hedge]] , [[hunch]] , [[long shot ]]* , [[odds on]] , [[outside chance]] , [[parlay]] , [[play]] , [[pledge]] , [[plunge]] , [[pot ]]* , [[risk]] , [[stake]] , [[toss-up]] , [[venture]] , [[speculation]] , [[ante]] , [[pot]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[adventure]] , [[chance]] , [[gamble]] , [[game]] , [[hazard]] , [[hedge]] , [[hustle]] , [[lay]] , [[lay a wager]] , [[parlay]] , [[play]] , [[play the market]] , [[pledge]] , [[plunge]] , [[put on ]]* , [[put on the line]] , [[put up]] , [[risk]] , [[set ]]* , [[shoot ]]* , [[shoot the works]] , [[spec]] , [[speculate]] , [[stake]] , [[take action]] , [[venture]] , [[bet]] , [[post]] , [[put]] , [[ante]] , [[challenge]] , [[hunch]] , [[pot]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    Hiện nay

    /'weiə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đánh cá, sự đánh cuộc, sự đặt cược
    to lay (make) a wager
    đánh cuộc

    Động từ

    Đánh cá, đánh cuộc, đặt cược
    you won't find better goods anywhere else, I'll wager
    tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây
    you won't find better goods anywhere else, I'll wager

    Hình Thái Từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X