• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (19:45, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´tɔlə¸reit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 25: Dòng 18:
    *Ving: [[Tolerating]]
    *Ving: [[Tolerating]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====chịu đựng=====
    +
    =====cho phép=====
    -
     
    +
    -
    =====cho phép=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Stand (for), allow, permit, bear, suffer, brook,countenance, abide, admit, indulge, concede, sanction, swallow,stomach, turn a blind eye to, Colloq put up with, Brit stick:The teacher refused to tolerate any more misbehaviour.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Bear,stand, submit to, endure, weather, take, accept, undergo: Testsshow that the product can tolerate considerable wear and tear.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Allow the existence or occurrence of withoutauthoritative interference.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Leave unmolested.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Endure orpermit, esp. with forbearance.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sustain or endure (sufferingetc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Be capable of continued subjection to (a drug,radiation, etc.) without harm.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Find or treat as endurable.=====
    +
    -
    =====Tolerator n. [L tolerare tolerat- endure]=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chịu đựng=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tolerate tolerate] : Corporateinformation
    +
    =====cho phép=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=tolerate tolerate] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abide]] , [[accept]] , [[admit]] , [[authorize]] , [[bear]] , [[bear with]] , [[blink at]] , [[brook]] , [[condone]] , [[consent to]] , [[countenance]] , [[endure]] , [[go]] , [[go along with]] , [[have]] , [[hear]] , [[humor]] , [[live with]] , [[permit]] , [[pocket]] , [[put up with]] , [[receive]] , [[sanction]] , [[sit and take it]] , [[sit still for]] , [[stand]] , [[stand for]] , [[stay the course]] , [[stomach ]]* , [[string along]] , [[submit to]] , [[suffer]] , [[sustain]] , [[swallow ]]* , [[take]] , [[tough out ]]* , [[undergo]] , [[wink at ]]* , [[allow]] , [[let]] , [[stomach]] , [[support]] , [[swallow]] , [[withstand]] , [[let be]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[check]] , [[disallow]] , [[disapprove]] , [[halt]] , [[stop]] , [[veto]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´tɔlə¸reit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Tha thứ, khoan dung
    I won't tolerate your behaving
    tôi sẽ không tha thứ cho lối cư xử của anh
    Chịu đựng (sự đau đớn, nóng, lạnh...) không phản đối
    to tolerate heat
    chịu đựng nóng
    (y học) chịu uống, có khả năng uống (thuốc..), có qua (điều trị) không bị tổn hại

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cho phép

    Kỹ thuật chung

    chịu đựng
    cho phép

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X