• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (03:45, ngày 4 tháng 3 năm 2009) (Sửa) (undo)
    (thêm nghĩa cho từ commitment)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">kə'mitmənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">kə'mitmənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 9: Dòng 5:
    =====(như) committal=====
    =====(như) committal=====
     +
    =====sự tận tụy, sự tận tâm=====
     +
    =====sự cam kết=====
    =====Trát bắt giam=====
    =====Trát bắt giam=====
    Dòng 16: Dòng 14:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa quân đi đánh=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa quân đi đánh=====
    -
    == Y học==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====sự câu thúc một bệnh nhân tâm thần=====
     
    - 
    -
    == Kinh tế ==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    - 
    -
    =====điều ràng buộc=====
     
    - 
    -
    =====giao kết=====
     
    - 
    -
    =====sự bảo chứng (cấm thế, thế chấp)=====
     
    -
    =====sự giao ước=====
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Y học===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=commitment commitment] : Corporateinformation
    +
    =====sự câu thúc một bệnh nhân tâm thần=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====điều ràng buộc=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====giao kết=====
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====An engagement or (esp. financial) obligation thatrestricts freedom of action.=====
    +
    =====sự bảo chứng (cấm thế, thế chấp)=====
    -
    =====The process or an instance ofcommitting oneself; a pledge or undertaking.=====
    +
    =====sự giao ước=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[charge]] , [[committal]] , [[devoir]] , [[duty]] , [[engagement]] , [[guarantee]] , [[liability]] , [[must]] , [[need]] , [[ought]] , [[pledge]] , [[promise]] , [[responsibility]] , [[undertaking]] , [[vow]] , [[word]] , [[burden]] , [[imperative]] , [[obligation]] , [[bond]] , [[warranty]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[broken promise]] , [[denial]] , [[refusal]]

    Hiện nay

    /kə'mitmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) committal
    sự tận tụy, sự tận tâm
    sự cam kết
    Trát bắt giam
    Sự phạm tội
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa quân đi đánh

    Chuyên ngành

    Y học

    sự câu thúc một bệnh nhân tâm thần

    Kinh tế

    điều ràng buộc
    giao kết
    sự bảo chứng (cấm thế, thế chấp)
    sự giao ước

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X