• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (07:19, ngày 9 tháng 10 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'launʤ</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'launʤ</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 24: Dòng 17:
    ::lãng phí thời giờ
    ::lãng phí thời giờ
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đivăng=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đivăng=====
    -
    =====ghế bành=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====ghế bành=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    === Kinh tế ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====phòng đợi=====
    -
     
    +
    -
    =====phòng đợi=====
    +
    ::[[VIP]] [[lounge]]
    ::[[VIP]] [[lounge]]
    ::phòng đợi cho khách đặc biệt
    ::phòng đợi cho khách đặc biệt
    -
    =====quầy giải khát=====
    +
    =====quầy giải khát=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lounge lounge] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[bar]] , [[barroom]] , [[club room]] , [[cocktail lounge]] , [[dive ]]* , [[drinkery]] , [[hideaway]] , [[lobby]] , [[mezzanine]] , [[parlor]] , [[pub]] , [[reception]] , [[saloon]] , [[spot]] , [[tap]] , [[taproom]] , [[watering hole]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====verb=====
    -
    ===V.===
    +
    :[[bum ]]* , [[dawdle]] , [[fritter away]] , [[goldbrick]] , [[goof off ]]* , [[idle]] , [[kill time ]]* , [[laze]] , [[loaf]] , [[loiter]] , [[loll ]]* , [[pass time]] , [[recline]] , [[relax]] , [[repose]] , [[saunter]] , [[sprawl]] , [[take it easy]] , [[bum]] , [[shirk]] , [[bar]] , [[club]] , [[couch]] , [[lobby]] , [[loll]] , [[parlor]] , [[pub]] , [[rest]] , [[saloon]] , [[slouch]] , [[sofa]],[[wander]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Idle, loaf, laze, loll, languish, vegetate: After dinner,we lounged till midnight, sipping port.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[do]] , [[hustle]]
    -
    =====N.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====Sitting-room, salon, front room, parlour: Motherinsisted that we entertain visitors in the lounge.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lobby,foyer, waiting-room, reception (room), vestibule: I was waitingin the lounge when the doctor returned.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cocktail lounge,(lounge or saloon) bar: We went into the lounge and ordered adrink.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sofa, couch, divan, studio couch, day-bed, settee,settle, love-seat, chaise longue; causeuse, tˆte-…-tˆte; US andCanadian Davenport: The psychoanalyst has a lounge on which youlie while talking to him.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.intr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Recline comfortably and casually; loll.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Stand or move about idly.=====
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A place for lounging, esp.: aa public room (e.g. in a hotel). b a place in an airport etc.with seats for waiting passengers. c a sitting-room in a house.2 a spell of lounging.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lounge bar Brit. a more comfortableroom for drinking in a public house. lounge lizard colloq. anidler in fashionable society. lounge suit Brit. a man's formalsuit for ordinary day wear. [perh. f. obs. lungis lout]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'launʤ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích
    Ghế dài, đi văng, ghế tựa
    Buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi (ở khách sạn)

    Nội động từ

    Đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích ( (cũng) to lounge about)
    Ngồi uể oải; nằm ườn
    to lounge away one's time
    lãng phí thời giờ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đivăng

    Kỹ thuật chung

    ghế bành

    Kinh tế

    phòng đợi
    VIP lounge
    phòng đợi cho khách đặc biệt
    quầy giải khát

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    do , hustle

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X