-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''<font color="red">nʌn</font>'''/==========/'''<font color="red">nʌn</font>'''/=====Dòng 39: Dòng 37: == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====vô=====+ =====vô======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====không có=====+ =====không có=====- + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Pron.===+ - + - =====No one, not anyone, nobody, no person; not one; not any;nil: Of all the people I met, none impressed me more thanKathy. I'd give you a sweet if I had one, but I have none. I'deven give you money, but I have none.=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=none none] :Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====pronoun=====+ :[[nil]] , [[nobody]] , [[no one]] , [[no one at all]] , [[no part]] , [[not a bit]] , [[not any]] , [[not anyone]] , [[not anything]] , [[not a soul]] , [[not a thing]] , [[nothing]] , [[not one]] , [[zero]] , [[zilch ]]*+ ===Từ trái nghĩa===+ =====pronoun=====+ :[[some]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Đại từ
Không ai, chẳng một ai, không người nào; không vật gì
- none of us was there
- không một người nào trong bọn chúng tôi có mặt tại đó
- I want none of these things
- tôi không cần một cái gì trong các thứ này cả
- his paintings are none of the best
- những bức hoạ của anh ta không phải là những bức đẹp nhất
- money I have none
- tiền tôi không có một đồng nào
- none but
- chỉ
- to choose none but the best
- chỉ chọn cái tốt nhất
- none other than
- không ai khác chính là
- the new arrived was none other than the President
- người mới đến chính là ông chủ tịch
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
pronoun
- nil , nobody , no one , no one at all , no part , not a bit , not any , not anyone , not anything , not a soul , not a thing , nothing , not one , zero , zilch *
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
