• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (13:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====nhân tạo=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====nhân tạo=====
    +
    =====nhân tạo=====
    ::man-made [[climate]] [[room]]
    ::man-made [[climate]] [[room]]
    ::buồng khí hậu nhân tạo
    ::buồng khí hậu nhân tạo
    Dòng 50: Dòng 51:
    ::man-made [[stone]]
    ::man-made [[stone]]
    ::đá nhân tạo
    ::đá nhân tạo
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=man-made man-made] : Corporateinformation
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====nhân tạo=====
    +
    =====nhân tạo=====
    ::man-made [[fibers]]
    ::man-made [[fibers]]
    ::sợi nhân tạo
    ::sợi nhân tạo
    Dòng 60: Dòng 59:
    ::man-made [[meat]]
    ::man-made [[meat]]
    ::thịt nhân tạo
    ::thịt nhân tạo
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[counterfeit]] , [[ersatz]] , [[factitious]] , [[false]] , [[manufactured]] , [[not genuine]] , [[plastic]] , [[synthetic]] , [[unnatural]] , [[artificial]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[natural]] , [[real]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´mæn¸meid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Do con người làm ra; nhân tạo

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nhân tạo

    Kỹ thuật chung

    nhân tạo
    man-made climate room
    buồng khí hậu nhân tạo
    man-made construction materials
    vật liệu xây dựng nhân tạo
    man-made earth tremor
    chấn động nhân tạo
    man-made earthquake
    động đất nhân tạo
    man-made environment
    môi trường nhân tạo
    man-made fiber
    sợi nhân tạo
    man-made fibre
    sợi nhân tạo
    man-made interference
    sự nhiễu nhân tạo
    man-made island
    đảo nhân tạo
    man-made noise
    nhiễu nhân tạo
    man-made noise
    tiếng ồn nhân tạo
    man-made noise
    tạp nhiễu nhân tạo
    man-made noise source
    nguồn tạp âm nhân tạo
    man-made noise source
    nguồn tiếng ồn nhân tạo
    man-made radioactive element
    nguyên tố phóng xạ nhân tạo
    man-made radioactive material
    chất phóng xạ nhân tạo
    man-made satellite
    vệ tinh nhân tạo
    man-made signal
    tín hiệu nhân tạo
    man-made stone
    đá nhân tạo

    Kinh tế

    nhân tạo
    man-made fibers
    sợi nhân tạo
    man-made fibres
    sợi nhân tạo
    man-made meat
    thịt nhân tạo

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    natural , real

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X