• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (16:47, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´mæpiη</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´mæpiη</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Bản vẽ, bản đồ=====
    =====Bản vẽ, bản đồ=====
    - 
    =====Sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược...)=====
    =====Sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược...)=====
    - 
    =====(toán học) phép ánh xạ=====
    =====(toán học) phép ánh xạ=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====vết ép=====
    =====vết ép=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ===Toán & tin===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=mapping mapping] : Foldoc
    +
    =====ánh xạ=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ::[[mapping]] [[into]]
    -
    =====sự ánh xạ=====
    +
    ::ánh xạ vào;
     +
    ::[[mapping]] [[onto]]
     +
    ::ánh xạ lên
     +
    ::[[mapping]] [[of]] [[a]] [[set]] [[into]] [[another]]
     +
    ::ánh xạ một tập hợp này vào một tập hợp khác
     +
    ::[[mapping]] [[of]] [[a]] [[set]] [[onto]] [[another]]
     +
    ::ánh xạ một tập hợp này lên một tập hợp khác
     +
    ::[[affine]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ afin
     +
    ::[[analytic]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ giải tích
     +
    ::[[bicontinuous]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ song liên tục
     +
    ::[[chain]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ dây chuyền
     +
    ::[[closed]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ đóng
     +
    ::[[diferentiable]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ khả vi
     +
    ::[[epimorphic]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ toàn hình
     +
    ::[[equiareal]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ bảo toàn diện tích
     +
    ::[[homomorphous]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ đồng cấu
     +
    ::[[homotopic]] [[cjain]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ dây chuyền đồng luân
     +
    ::[[identity]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ đồng nhất
     +
    ::[[interior]] [[mapping]]
     +
    ::(giải tích ) ánh xạ trong
     +
    ::[[inverse]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ ngược
     +
    ::[[isometric]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ đẳng cực
     +
    ::[[isotonic]] [[mapping]]
     +
    ::(đại số ) ánh xạ bảo toàn thứ tự
     +
    ::[[light]] [[mapping]]
     +
    ::(tôpô học ) ánh xạ thuần gián đoạn
     +
    ::[[linear]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ tuyến tính
     +
    ::[[meromorphic]] [[mapping]]
     +
    ::(đại số ) ánh xạ phân hình
     +
    ::[[monomorphic]] [[mapping]]
     +
    ::(đại số ) ánh xạ đơn cấu
     +
    ::[[monotone]] [[mapping]]
     +
    ::(giải tích ) ánh xạ đơn điệu
     +
    ::[[non]]-alternating [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ không thay phiên
     +
    ::[[norm]]-preserving [[mapping]]
     +
    ::(giải tích ) ánh xạ bảo toàn chuẩn
     +
    ::[[one]]-to-one [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ [một - một, hai chiều]
     +
    ::[[open]] [[mapping]]
     +
    ::(giải tích ) ánh xạ mở
     +
    ::[[perturbation]] [[mapping]]
     +
    ::(giải tích ) ánh xạ lệch
     +
    ::[[preclosed]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ tiền đóng
     +
    ::[[pseudoconformal]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ giả bao giác
     +
    ::[[quasi]]-conformal [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ tựa bảo giác
     +
    ::[[quasi]]-open [[mapping]]
     +
    ::(tôpô học ) ánh xạ tựa mở
     +
    ::[[rational]] [[mapping]]
     +
    ::(hình học )(đại số ) ánh xạ hữu tỷ
     +
    ::[[sense]]-preserving [[mapping]]
     +
    ::(giải tích ) ánh xạ bảo toàn chiều
     +
    ::[[slit]] [[mapping]]
     +
    ::ánh xạ lên miền có lát cắt trong
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bình đồ=====
    +
    =====bình đồ=====
     +
    =====đường gân=====
     +
    =====ánh xạ=====
    -
    =====đường gân=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====ánh xạ=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´mæpiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bản vẽ, bản đồ
    Sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược...)
    (toán học) phép ánh xạ

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    vết ép

    Toán & tin

    ánh xạ
    mapping into
    ánh xạ vào;
    mapping onto
    ánh xạ lên
    mapping of a set into another
    ánh xạ một tập hợp này vào một tập hợp khác
    mapping of a set onto another
    ánh xạ một tập hợp này lên một tập hợp khác
    affine mapping
    ánh xạ afin
    analytic mapping
    ánh xạ giải tích
    bicontinuous mapping
    ánh xạ song liên tục
    chain mapping
    ánh xạ dây chuyền
    closed mapping
    ánh xạ đóng
    diferentiable mapping
    ánh xạ khả vi
    epimorphic mapping
    ánh xạ toàn hình
    equiareal mapping
    ánh xạ bảo toàn diện tích
    homomorphous mapping
    ánh xạ đồng cấu
    homotopic cjain mapping
    ánh xạ dây chuyền đồng luân
    identity mapping
    ánh xạ đồng nhất
    interior mapping
    (giải tích ) ánh xạ trong
    inverse mapping
    ánh xạ ngược
    isometric mapping
    ánh xạ đẳng cực
    isotonic mapping
    (đại số ) ánh xạ bảo toàn thứ tự
    light mapping
    (tôpô học ) ánh xạ thuần gián đoạn
    linear mapping
    ánh xạ tuyến tính
    meromorphic mapping
    (đại số ) ánh xạ phân hình
    monomorphic mapping
    (đại số ) ánh xạ đơn cấu
    monotone mapping
    (giải tích ) ánh xạ đơn điệu
    non-alternating mapping
    ánh xạ không thay phiên
    norm-preserving mapping
    (giải tích ) ánh xạ bảo toàn chuẩn
    one-to-one mapping
    ánh xạ [một - một, hai chiều]
    open mapping
    (giải tích ) ánh xạ mở
    perturbation mapping
    (giải tích ) ánh xạ lệch
    preclosed mapping
    ánh xạ tiền đóng
    pseudoconformal mapping
    ánh xạ giả bao giác
    quasi-conformal mapping
    ánh xạ tựa bảo giác
    quasi-open mapping
    (tôpô học ) ánh xạ tựa mở
    rational mapping
    (hình học )(đại số ) ánh xạ hữu tỷ
    sense-preserving mapping
    (giải tích ) ánh xạ bảo toàn chiều
    slit mapping
    ánh xạ lên miền có lát cắt trong

    Kỹ thuật chung

    bình đồ
    đường gân
    ánh xạ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X