-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 12: Dòng 12: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====làm ngưng, làm cô đọng=====- |}+ + === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu===- =====làm cô đọng=====+ =====làm cô đọng=====- =====làm ngưng=====+ =====làm ngưng==========làm ngưng tụ==========làm ngưng tụ=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=condense condense] : Chlorine Online=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====đông đặc=====+ =====đông đặc==========làm tụ==========làm tụ======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====ngưng kết=====+ =====ngưng kết=====- =====ngưng tụ=====+ =====ngưng tụ==========tích tụ==========tích tụ======== Kinh tế ====== Kinh tế ========ngưng==========ngưng=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=condense condense] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====verb=====- =====V.=====+ :[[abbreviate]] , [[blue pencil]] , [[boil down]] , [[chop]] , [[coagulate]] , [[compact]] , [[compress]] , [[concentrate]] , [[constrict]] , [[contract]] , [[curtail]] , [[cut]] , [[cut down]] , [[decoct]] , [[densen]] , [[digest]] , [[edit]] , [[encapsulate]] , [[epitomize]] , [[inventory]] , [[precipitate]] , [[pr]]- =====Tr. make denser or more concentrated.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Tr. express infewer words; make concise.=====+ - + - =====Tr. & intr. reduce or be reducedfrom a gas or solid to a liquid.=====+ - + - =====Condensable adj.[F condenseror L condensare (as com-,densus thick)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Thông dụng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- abbreviate , blue pencil , boil down , chop , coagulate , compact , compress , concentrate , constrict , contract , curtail , cut , cut down , decoct , densen , digest , edit , encapsulate , epitomize , inventory , precipitate , pr
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
