• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (07:30, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 12: Dòng 12:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====làm ngưng, làm cô đọng=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====làm cô đọng=====
    +
    =====làm cô đọng=====
    -
    =====làm ngưng=====
    +
    =====làm ngưng=====
    =====làm ngưng tụ=====
    =====làm ngưng tụ=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=condense condense] : Chlorine Online
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====đông đặc=====
    +
    =====đông đặc=====
    =====làm tụ=====
    =====làm tụ=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====ngưng kết=====
    +
    =====ngưng kết=====
    -
    =====ngưng tụ=====
    +
    =====ngưng tụ=====
    =====tích tụ=====
    =====tích tụ=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====ngưng=====
    =====ngưng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=condense condense] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[abbreviate]] , [[blue pencil]] , [[boil down]] , [[chop]] , [[coagulate]] , [[compact]] , [[compress]] , [[concentrate]] , [[constrict]] , [[contract]] , [[curtail]] , [[cut]] , [[cut down]] , [[decoct]] , [[densen]] , [[digest]] , [[edit]] , [[encapsulate]] , [[epitomize]] , [[inventory]] , [[precipitate]] , [[pr]]
    -
    =====Tr. make denser or more concentrated.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Tr. express infewer words; make concise.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. & intr. reduce or be reducedfrom a gas or solid to a liquid.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Condensable adj. [F condenseror L condensare (as com-, densus thick)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /kən´dens/

    Thông dụng

    Động từ

    Làm đặc lại (chất nước); làm ngưng lại (hơi); làm tụ lại (ánh sáng); hoá đặc (chất nước); ngưng lại (hơi); tụ lại (ánh sáng)
    Nói cô đọng; viết súc tích

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    làm ngưng, làm cô đọng

    Hóa học & vật liệu

    làm cô đọng
    làm ngưng
    làm ngưng tụ

    Xây dựng

    đông đặc
    làm tụ

    Kỹ thuật chung

    ngưng kết
    ngưng tụ
    tích tụ

    Kinh tế

    ngưng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X