-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 23: Dòng 23: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(thuộc) tiết diện=====- |}+ + ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========(adj) thuộc mặt cắt, đoạn==========(adj) thuộc mặt cắt, đoạn======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====ghép thành=====+ =====ghép thành==========phân đoạn cục bộ==========phân đoạn cục bộ=====Dòng 36: Dòng 37: =====có tính phân đoạn==========có tính phân đoạn======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ phận=====+ =====bộ phận=====::[[sectional]] [[drive]]::[[sectional]] [[drive]]::sự truyền động bộ phận::sự truyền động bộ phận- =====chia nhiều phần=====+ =====chia nhiều phần=====- =====đoạn=====+ =====đoạn=====::[[precast]] [[sectional]] [[piles]]::[[precast]] [[sectional]] [[piles]]::cọc đúc sẵn bằng nhiều đoạn::cọc đúc sẵn bằng nhiều đoạnDòng 60: Dòng 61: ::[[sectional]] [[warping]] [[machine]]::[[sectional]] [[warping]] [[machine]]::máy mắc phân đoạn::máy mắc phân đoạn- =====đơn nguyên=====+ =====đơn nguyên=====::[[sectional]] [[heated]] [[housing]]::[[sectional]] [[heated]] [[housing]]::nhà ở cấp theo đơn nguyên::nhà ở cấp theo đơn nguyên::[[sectional]] [[residential]] [[building]]::[[sectional]] [[residential]] [[building]]::nhà ở đơn nguyên::nhà ở đơn nguyên- =====lắp thành=====+ =====lắp thành=====- =====mặt cắt=====+ =====mặt cắt=====- =====phân đoạn=====+ =====phân đoạn=====::[[sectional]] [[boiler]]::[[sectional]] [[boiler]]::nồi hơi phân đoạn::nồi hơi phân đoạnDòng 84: Dòng 85: ::[[sectional]] [[warping]] [[machine]]::[[sectional]] [[warping]] [[machine]]::máy mắc phân đoạn::máy mắc phân đoạn- =====tiết diện=====+ =====tiết diện=====::[[original]] cross-sectional [[area]]::[[original]] cross-sectional [[area]]::diện tích tiết diện ban đầu::diện tích tiết diện ban đầu::[[sectional]] [[area]]::[[sectional]] [[area]]::diện tích tiết diện::diện tích tiết diện- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====Adj.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====A relating to a section, esp. of a community. bpartisan.=====+ =====adjective=====- + :[[exclusive]] , [[factional]] , [[local]] , [[narrow]] , [[partial]] , [[regional]] , [[selfish]] , [[separate]] , [[separatist]]- =====Made in sections.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====adjective=====- =====Local rather than general.=====+ :[[general]] , [[universal]] , [[widespread]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- =====Sectionalism n. sectionalist n. & adj. sectionalize v.tr.(also -ise). sectionally adv.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=sectional sectional] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=sectional&submit=Search sectional]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sectional sectional]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=sectional sectional]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Thông dụng
Tính từ
Được tạo thành từng bộ phận, được cung cấp thành từng bộ phận
- a sectional fishing-rod
- cần câu ráp bằng nhiều đoạn
- sectional furniture
- đồ gỗ lắp ghép
Cục bộ (về một nhóm nằm trong một cộng động..)
- sectional interests
- lợi ích cục bộ
- sectional jealousies
- những sự ghen tỵ cục bộ
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đoạn
- precast sectional piles
- cọc đúc sẵn bằng nhiều đoạn
- sectional boiler
- nồi hơi phân đoạn
- sectional gate
- cửa van phân đoạn
- sectional regenerator
- bể tái sinh phân đoạn
- sectional residential building
- nhà ở phân đoạn
- sectional retaining wall
- tường chắn phân đoạn
- sectional stove
- lò đoạn
- sectional view
- sự mắc phân đoạn
- sectional warping machine
- máy mắc phân đoạn
đơn nguyên
- sectional heated housing
- nhà ở cấp theo đơn nguyên
- sectional residential building
- nhà ở đơn nguyên
phân đoạn
- sectional boiler
- nồi hơi phân đoạn
- sectional gate
- cửa van phân đoạn
- sectional regenerator
- bể tái sinh phân đoạn
- sectional residential building
- nhà ở phân đoạn
- sectional retaining wall
- tường chắn phân đoạn
- sectional view
- sự mắc phân đoạn
- sectional warping machine
- máy mắc phân đoạn
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
