-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 19: Dòng 19: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====bất đẳng thức=====+ + ::[[absolute]] [[inequality]]+ ::bất đẳng thức tuyệt đối+ ::[[conditinal]] [[inequality]]+ ::bất đẳng thức có điều kiện+ ::[[integral]] [[inequality]]+ ::bất đẳng thức tích phân+ ::[[isoperimetric]] ([[al]]) [[inequality]]+ ::(hình học ) bất đẳng thức chu+ ::[[strric]] [[inequality]]+ ::bất đẳng thức ngặt+ ::[[triangle]] [[inequality]]+ ::bất đẳng thức tam giác+ ::[[unconditional]] [[inequality]]+ ::bất đẳng thức vô điều kiện+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 30: Dòng 48: :[[balance]] , [[equality]] , [[evenness]] , [[similarity]]:[[balance]] , [[equality]] , [[evenness]] , [[similarity]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
bất đẳng thức
- absolute inequality
- bất đẳng thức tuyệt đối
- conditinal inequality
- bất đẳng thức có điều kiện
- integral inequality
- bất đẳng thức tích phân
- isoperimetric (al) inequality
- (hình học ) bất đẳng thức chu
- strric inequality
- bất đẳng thức ngặt
- triangle inequality
- bất đẳng thức tam giác
- unconditional inequality
- bất đẳng thức vô điều kiện
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- asperity , bias , contrast , difference , discrimination , disparity , disproportion , dissimilarity , dissimilitude , diversity , imparity , incommensurateness , injustice , irregularity , one-sidedness , partisanship , preferentiality , roughness , unequivalence , unevenness , unfairness , unjustness , variation , disproportionateness , asymmetry , crookedness , jaggedness , anomalism , anomaly , divergence , inequation , inequity , prejudice
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
