-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 19: Dòng 19: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====cho phép=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 32: Dòng 35: :[[check]] , [[disallow]] , [[disapprove]] , [[halt]] , [[stop]] , [[veto]]:[[check]] , [[disallow]] , [[disapprove]] , [[halt]] , [[stop]] , [[veto]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- abide , accept , admit , authorize , bear , bear with , blink at , brook , condone , consent to , countenance , endure , go , go along with , have , hear , humor , live with , permit , pocket , put up with , receive , sanction , sit and take it , sit still for , stand , stand for , stay the course , stomach * , string along , submit to , suffer , sustain , swallow * , take , tough out * , undergo , wink at * , allow , let , stomach , support , swallow , withstand , let be
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
