-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Do con người làm ra; nhân tạo===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´mæn¸meid</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 6: =====Do con người làm ra; nhân tạo==========Do con người làm ra; nhân tạo=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====nhân tạo=====+ =====nhân tạo=====+ + + === Kỹ thuật chung ===+ =====nhân tạo=====::man-made [[climate]] [[room]]::man-made [[climate]] [[room]]::buồng khí hậu nhân tạo::buồng khí hậu nhân tạoDòng 54: Dòng 51: ::man-made [[stone]]::man-made [[stone]]::đá nhân tạo::đá nhân tạo- + === Kinh tế ===- === Nguồn khác ===+ =====nhân tạo=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=man-made man-made] : Corporateinformation+ - + - == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====nhân tạo=====+ ::man-made [[fibers]]::man-made [[fibers]]::sợi nhân tạo::sợi nhân tạoDòng 68: Dòng 59: ::man-made [[meat]]::man-made [[meat]]::thịt nhân tạo::thịt nhân tạo- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[counterfeit]] , [[ersatz]] , [[factitious]] , [[false]] , [[manufactured]] , [[not genuine]] , [[plastic]] , [[synthetic]] , [[unnatural]] , [[artificial]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[natural]] , [[real]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nhân tạo
- man-made climate room
- buồng khí hậu nhân tạo
- man-made construction materials
- vật liệu xây dựng nhân tạo
- man-made earth tremor
- chấn động nhân tạo
- man-made earthquake
- động đất nhân tạo
- man-made environment
- môi trường nhân tạo
- man-made fiber
- sợi nhân tạo
- man-made fibre
- sợi nhân tạo
- man-made interference
- sự nhiễu nhân tạo
- man-made island
- đảo nhân tạo
- man-made noise
- nhiễu nhân tạo
- man-made noise
- tiếng ồn nhân tạo
- man-made noise
- tạp nhiễu nhân tạo
- man-made noise source
- nguồn tạp âm nhân tạo
- man-made noise source
- nguồn tiếng ồn nhân tạo
- man-made radioactive element
- nguyên tố phóng xạ nhân tạo
- man-made radioactive material
- chất phóng xạ nhân tạo
- man-made satellite
- vệ tinh nhân tạo
- man-made signal
- tín hiệu nhân tạo
- man-made stone
- đá nhân tạo
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- counterfeit , ersatz , factitious , false , manufactured , not genuine , plastic , synthetic , unnatural , artificial
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
