• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Thổi phồng, bơm phồng===== =====Làm tự mãn, làm vênh váo===== =====Làm vui m...)
    Hiện nay (08:44, ngày 22 tháng 1 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in'fleit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 25: Dòng 19:
    == Cơ khí & công trình==
    == Cơ khí & công trình==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====bơm hơi (ruột xe)=====
    +
    =====bơm hơi (ruột xe)=====
    == Hóa học & vật liệu==
    == Hóa học & vật liệu==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====phồng lên được=====
    +
    =====phồng lên được=====
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====bung (tập tin nén)=====
    +
    =====bung (tập tin nén)=====
    -
    =====thổi phồng=====
    +
    =====thổi phồng=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    Dòng 42: Dòng 36:
    == Vật lý==
    == Vật lý==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====bơm phồng=====
    +
    =====bơm phồng=====
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====bơm căng=====
    +
    =====bơm căng=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====bơm hơi=====
    +
    =====bơm hơi=====
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
     
    +
    -
    =====nở=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====phồng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Blow up, balloon, expand, dilate, enlarge, swell, pump up,puff up or out, distend: We inflated two plastic bags to use asfloats.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Boost, increase: The price of the company''s shareswas inflated by rumours of a take-over bid. 3 exaggerate,amplify, magnify, blow up: He tends to inflate to hugeproportions the small contribution he made to the project.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Distend (a balloon etc.) with air.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(usu. foll. bywith; usu. in passive) puff up (a person with pride etc.).=====
    +
    -
    =====A(often absol.) bring about inflation (of the currency). b raise(prices) artificially.=====
    +
    =====nở=====
    -
    =====(as inflated adj.) (esp. of language,sentiments, etc.) bombastic.=====
    +
    =====phồng=====
    -
    =====Inflatedly adv. inflatedness n.inflater n. inflator n. [L inflare inflat- (as IN-(2), flareblow)]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Vật lý]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[aerate]] , [[aggrandize]] , [[amplify]] , [[augment]] , [[balloon ]]* , [[beef up ]]* , [[bloat]] , [[boost]] , [[build up]] , [[cram ]]* , [[dilate]] , [[distend]] , [[enlarge]] , [[escalate]] , [[exaggerate]] , [[exalt]] , [[expand]] , [[flesh out]] , [[magnify]] , [[maximize]] , [[overestimate]] , [[pad ]]* , [[puff up]] , [[pump up]] , [[pyramid]] , [[raise]] , [[spread]] , [[stretch]] , [[surcharge]] , [[swell up]] , [[widen]] , [[hyperbolize]] , [[overcharge]] , [[overstate]] , [[balloon]] , [[blow]] , [[elate]] , [[increase]] , [[pump]] , [[swell]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[compress]] , [[contract]] , [[deflate]] , [[let air out]] , [[shrink]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /in'fleit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Thổi phồng, bơm phồng
    Làm tự mãn, làm vênh váo
    Làm vui mừng
    (kinh tế) lạm phát (tiền); gây lạm phát
    Tăng (giá) một cách giả tạo

    Nội động từ

    Phồng lên, được thổi phồng

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    bơm hơi (ruột xe)

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    phồng lên được

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    bung (tập tin nén)
    thổi phồng

    Nguồn khác

    Vật lý

    Nghĩa chuyên ngành

    bơm phồng

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    bơm căng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bơm hơi

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    nở
    phồng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X