-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Thổi phồng, bơm phồng===== =====Làm tự mãn, làm vênh váo===== =====Làm vui m...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in'fleit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 25: Dòng 19: == Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bơm hơi (ruột xe)=====+ =====bơm hơi (ruột xe)======= Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====phồng lên được=====+ =====phồng lên được======= Toán & tin ==== Toán & tin =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====bung (tập tin nén)=====+ =====bung (tập tin nén)=====- =====thổi phồng=====+ =====thổi phồng======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===Dòng 42: Dòng 36: == Vật lý==== Vật lý==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bơm phồng=====+ =====bơm phồng======= Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bơm căng=====+ =====bơm căng======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====bơm hơi=====+ =====bơm hơi======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- + - =====nở=====+ - + - =====phồng=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Blow up, balloon, expand, dilate, enlarge, swell, pump up,puff up or out, distend: We inflated two plastic bags to use asfloats.=====+ - + - =====Boost, increase: The price of the company''s shareswas inflated by rumours of a take-over bid. 3 exaggerate,amplify, magnify, blow up: He tends to inflate to hugeproportions the small contribution he made to the project.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - + - =====Distend (a balloon etc.) with air.=====+ - + - =====(usu. foll. bywith; usu. in passive) puff up (a person with pride etc.).=====+ - =====A(often absol.) bring about inflation (of the currency). b raise(prices) artificially.=====+ =====nở=====- =====(as inflated adj.) (esp. of language,sentiments, etc.) bombastic.=====+ =====phồng=====- =====Inflatedly adv. inflatedness n.inflater n. inflator n.[L inflare inflat- (as IN-(2),flareblow)]=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Vật lý]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[aerate]] , [[aggrandize]] , [[amplify]] , [[augment]] , [[balloon ]]* , [[beef up ]]* , [[bloat]] , [[boost]] , [[build up]] , [[cram ]]* , [[dilate]] , [[distend]] , [[enlarge]] , [[escalate]] , [[exaggerate]] , [[exalt]] , [[expand]] , [[flesh out]] , [[magnify]] , [[maximize]] , [[overestimate]] , [[pad ]]* , [[puff up]] , [[pump up]] , [[pyramid]] , [[raise]] , [[spread]] , [[stretch]] , [[surcharge]] , [[swell up]] , [[widen]] , [[hyperbolize]] , [[overcharge]] , [[overstate]] , [[balloon]] , [[blow]] , [[elate]] , [[increase]] , [[pump]] , [[swell]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[compress]] , [[contract]] , [[deflate]] , [[let air out]] , [[shrink]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- aerate , aggrandize , amplify , augment , balloon * , beef up * , bloat , boost , build up , cram * , dilate , distend , enlarge , escalate , exaggerate , exalt , expand , flesh out , magnify , maximize , overestimate , pad * , puff up , pump up , pyramid , raise , spread , stretch , surcharge , swell up , widen , hyperbolize , overcharge , overstate , balloon , blow , elate , increase , pump , swell
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
