• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Trở lại luôn, tái diễn đều đặn, có định kỳ===== ::a recurrent problem ::m...)
    Hiện nay (17:35, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri´kʌrənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    ::những cơn đau tái phát luôn
    ::những cơn đau tái phát luôn
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tái hồi=====
    +
    =====truy toán, trả lại, lặp=====
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lặp=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lặp lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====trả lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====định kỳ (phát sinh)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tái đi tái lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thường tái diễn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thường xuyên (phát sinh)=====
    +
    -
    =====trở lại luôn=====
     
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Y học===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=recurrent recurrent] : Corporateinformation
    +
    =====tái hồi=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====lặp=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====lặp lại=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
    =====Repeated, recurring, returning, reoccurring, reappearing,frequent, periodic, cyclical, regular, repetitive, repetitious,persistent, incessant, continual, intermittent, habitual,iterative: She told the psychiatrist about her recurrent dreamof flying.=====
    +
    =====trả lại=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====định kỳ (phát sinh)=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====tái đi tái lại=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
    =====Recurring; happening repeatedly.=====
    +
    =====thường tái diễn=====
    -
    =====(of a nerve, vein,branch, etc.) turning back so as to reverse direction.=====
    +
    =====thường xuyên (phát sinh)=====
    -
    =====Recurrence n. recurrently adv.=====
    +
    =====trở lại luôn=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[alternate]] , [[chain]] , [[continued]] , [[cyclical]] , [[frequent]] , [[habitual]] , [[intermittent]] , [[isochronal]] , [[isochronous]] , [[periodic]] , [[periodical]] , [[recurring]] , [[regular]] , [[reoccurring]] , [[repeated]] , [[repetitive]] , [[rolling]] , [[cyclic]] , [[chronic]] , [[reappearing]] , [[repeating]] , [[returning]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[halted]] , [[infrequent]] , [[permanent]] , [[prevented]] , [[stopped]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ri´kʌrənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Trở lại luôn, tái diễn đều đặn, có định kỳ
    a recurrent problem
    một vấn đề trở lại luôn
    (y học) hồi quy
    recurrent fever
    sốt hồi quy
    recurrent fits
    những cơn đau tái phát luôn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    truy toán, trả lại, lặp

    Y học

    tái hồi

    Kỹ thuật chung

    lặp
    lặp lại
    trả lại

    Kinh tế

    định kỳ (phát sinh)
    tái đi tái lại
    thường tái diễn
    thường xuyên (phát sinh)
    trở lại luôn

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X