• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vật ở trước, vật ở trước, vật đứng trước===== =====(văn học) tiền đề===== ...)
    Hiện nay (07:36, ngày 5 tháng 7 năm 2010) (Sửa) (undo)
    n (Sửa)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ænti´si:dənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====Vật ở trước, vật ở trước, vật đứng trước=====
    +
    =====Vật ở trước, vật đứng trước=====
    =====(văn học) tiền đề=====
    =====(văn học) tiền đề=====
    Dòng 19: Dòng 12:
    =====(ngôn ngữ học) tiền ngữ, mệnh đề đứng trước=====
    =====(ngôn ngữ học) tiền ngữ, mệnh đề đứng trước=====
    -
    =====( số nhiều) lai lịch, quá khứ, tiền sử (người)=====
    +
    =====(số nhiều) lai lịch, quá khứ, tiền sử (người)=====
    ::[[to]] [[inquire]] [[into]] [[someone's]] [[antecedents]]
    ::[[to]] [[inquire]] [[into]] [[someone's]] [[antecedents]]
    ::điều tra lai lịch của ai
    ::điều tra lai lịch của ai
    Dòng 30: Dòng 23:
    ::trước cái gì
    ::trước cái gì
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tiền kiện=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A preceding thing or circumstance.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Gram. aword, phrase, clause, or sentence, to which another word (esp.a relative pronoun, usu. following) refers.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(in pl.) pasthistory, esp. of a person.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Logic the statement contained inthe 'if' clause of a conditional proposition.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(oftenfoll. by to) previous.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Presumptive, a priori.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=antecedent&submit=Search antecedent] : amsglossary
    +
    === Toán & tin ===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====tiền kiện=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[anterior]], [[earlier]], [[foregoing]], [[former]], [[past]], [[precedent]] , [[preceding]], [[precursory]], [[preliminary]], [[previous]], [[prior]]
     +
    =====noun=====
     +
    :[[forerunner]], [[precursor]], [[predecessor]], [[progenitor]], [[occasion]], [[ascendant]], [[senior]], [[father]], [[forebear]], [[forefather]], [[foremother]], [[mother]], [[parent]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[after]], [[following]], [[junior]]
     +
    =====noun=====
     +
    :[[junior]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /¸ænti´si:dənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vật ở trước, vật đứng trước
    (văn học) tiền đề
    (toán học) số hạng đứng trước của một tỷ số
    (ngôn ngữ học) tiền ngữ, mệnh đề đứng trước
    (số nhiều) lai lịch, quá khứ, tiền sử (người)
    to inquire into someone's antecedents
    điều tra lai lịch của ai
    a man of shady antecedents
    người lai lịch không rõ ràng

    Tính từ

    Ở trước, đứng trước, về phía trước
    to be antecedent to something
    trước cái gì

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tiền kiện

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X