-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thiên văn học) hành tinh===== =====(tôn giáo) áo lễ===== == Từ điển Kỹ thuật chung =...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´plænit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 8: =====(tôn giáo) áo lễ==========(tôn giáo) áo lễ=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========hành tinh==========hành tinh=====::[[giant]] [[planet]]::[[giant]] [[planet]]Dòng 86: Dòng 82: ::[[terrestrial]] [[planet]]::[[terrestrial]] [[planet]]::hành tinh nhóm trái đất::hành tinh nhóm trái đất- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A celestial body moving in an elliptical orbit round astar; the earth.==========A celestial body moving in an elliptical orbit round astar; the earth.=====20:05, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hành tinh
- giant planet
- hành tinh khổng lồ
- inferior planet
- hành tinh dưới
- inner planet
- hành tinh gần mặt trời
- inner planet
- hành tinh trong
- interior planet
- hành tinh trong
- outer planet
- hành tinh bên ngoài
- outer planet
- hành tinh ngoài
- overcome the gravitational field of a planet
- tách rời trường hấp dẫn của một hành tinh
- planet carrier
- giá bánh răng hành tinh
- planet gear
- bánh răng hành tinh
- planet gear
- hệ truyền động hành tinh
- planet gear train
- bánh răng hành tinh
- planet gear train
- hệ truyền động hành tinh
- planet landing
- sự đáp xuống hành tinh
- planet pinion
- bánh răng hành tinh
- planet pinion
- bánh răng hành tinh (đồng tâm)
- planet pinion cage
- lồng trục chính hành tinh (máy bay lên thẳng)
- planet spindle
- trục chính hành tinh
- planet spindle
- trục chuyển động hành tinh
- planet stirrer
- máy khuấy kiểu hành tinh
- planet wheel
- bánh răng hành tinh
- planet-action spindle
- trục chính hành tinh
- planet-action spindle
- trục chuyển động hành tinh
- principal planet
- đại hành tinh
- principal planet
- hành tinh chính
- retrograde motion of planet
- chuyển động lùi của hành tinh
- sun and planet gear
- bánh răng định tinh và hành tinh
- sun-and-planet gear
- chuyển động hành tinh
- sun-and-planet gearing
- bánh răng hành tinh
- sun-and-planet gearing
- hệ truyền động hành tinh
- sun-and-planet gearing
- sự truyền động hành tinh
- superior planet
- hành tinh trên
- terrestrial planet
- hành tinh (phía) trong (thuộc) đất
- terrestrial planet
- hành tinh nhóm trái đất
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
