-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">elbou</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">elbou</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 45: Dòng 41: * Ving:[[elbowing]]* Ving:[[elbowing]]- ==Vật lý==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====khuỷu (tay máy)=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Vật lý===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khuỷu (tay máy)=====- =====khủy tay=====+ === Xây dựng===- + =====khủy tay=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khuỷu==========khuỷu=====::[[bent]] [[elbow]]::[[bent]] [[elbow]]Dòng 152: Dòng 147: ::three-way [[elbow]]::three-way [[elbow]]::ống khuỷu chạc ba::ống khuỷu chạc ba- =====ống nối=====+ =====ống nối=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.==========A the joint between the forearm and the upperarm. b the part of the sleeve of a garment covering the elbow.2 an elbow-shaped bend or corner; a short piece of piping bentthrough a right angle.==========A the joint between the forearm and the upperarm. b the part of the sleeve of a garment covering the elbow.2 an elbow-shaped bend or corner; a short piece of piping bentthrough a right angle.=====- ===V.tr. (foll. by in, out, aside, etc.)1 thrust or jostle (a person or oneself).===+ =====V.tr. (foll. by in, out, aside, etc.)1 thrust or jostle (a person or oneself).=====- + =====Make (one's way) bythrusting or jostling.==========Make (one's way) bythrusting or jostling.=====20:39, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
khuỷu
- bent elbow
- khuỷu cong
- capped elbow
- viêm túi thanh mạc khuỷu tay
- cast-iron elbow
- khuỷu ống gang đúc
- elbow (conduitelbow)
- ống khuỷu
- elbow (pipeelbow)
- ống khuỷu
- elbow action tap
- vòi tác dụng khuỷu
- elbow catch
- then khuỷu
- elbow joint
- mối nối khuỷu
- elbow joint
- mối nối khuỷu ống
- elbow pad
- bộ đệm khuỷu
- elbow pipe
- khuỷu nối ống chữ L
- elbow pipe
- khuỷu ống
- elbow pipe
- ống khuỷu
- elbow rail
- ray khuỷu (đường sắt)
- elbow rest
- cái tỳ khuỷu tay
- elbow screw joint
- mối nối khuỷu bằng vít
- elbow union
- chỗ nối khuỷu
- elbow union
- măng song khuỷu (ống)
- elbow wrench
- chìa vặn kiểu gấp khuỷu
- flow elbow
- khuỷu chảy
- flow elbow
- ống khuỷu chảy
- medial ligament of elbow Joint
- dây chằng bên trong khớp khuỷu tay
- pipe elbow
- khuỷu ống
- pipeline elbow
- khuỷu đường ống
- reducing elbow
- khuỷu chuyển
- reducing elbow
- khuỷu ống giảm nhỏ
- reducing elbow
- ống khuỷu đầu thu nhỏ
- side outlet elbow
- ống khuỷu xả bên
- tennis elbow
- khuỷu tay quần vợt
- three-way elbow
- ống khuỷu chạc ba
- twin elbow
- khuỷu kép
- union elbow
- khuỷu liên hợp
- union elbow
- khuỷu nối
Oxford
A the joint between the forearm and the upperarm. b the part of the sleeve of a garment covering the elbow.2 an elbow-shaped bend or corner; a short piece of piping bentthrough a right angle.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
