-
(Khác biệt giữa các bản)(→Uống chúc sức khoẻ, nâng cốc chúc mừng (ai))
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">plɛdʒ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">plɛdʒ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 55: Dòng 51: *V_ing: [[pledging]]*V_ing: [[pledging]]- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====cầm cố=====+ | __TOC__- + |}- == Kinh tế ==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cầm cố=====- + === Kinh tế ========cầm cố==========cầm cố=====Dòng 84: Dòng 80: ::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[pledge]]::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[pledge]]::sự chuộc lại vật thế chấp::sự chuộc lại vật thế chấp- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Promise, oath, vow, word (of honour), covenant, assurance,guaranty, guarantee, warrant, warranty: They have our solemnpledge that we will return within the hour.==========Promise, oath, vow, word (of honour), covenant, assurance,guaranty, guarantee, warrant, warranty: They have our solemnpledge that we will return within the hour.=====Dòng 99: Dòng 93: =====Toast, drink (to), drink(someone's) health: Drink to me only with thine eyes And I willpledge with mine.==========Toast, drink (to), drink(someone's) health: Drink to me only with thine eyes And I willpledge with mine.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====20:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng (tình yêu, tình bạn..); (nghĩa bóng) đứa con (vật bảo đảm cho tình yêu của đôi vợ chồng)
Lời hứa trịnh trọng, lời cam kết; lời thề
- give a pledge never to reveal the secret
- thề không bao giờ tiết lộ bí mật
- to take (sign, keep) the pledge
- cam kết chừa rượu mạnh
- in/out of pledge
- cầm cố/ chuộc lại
- sign/take the pledge
- thề không bao giờ uống rượu
- under pledge of something
- trong tình trạng đã đồng ý, hứa cái gì
- you are under pledge of secrecy
- anh đã hứa giữ bí mật
Chuyên ngành
Kinh tế
vật thế chấp
- redeemable pledge
- vật thế chấp có thể chuộc lại
- redeemable pledge
- vật thế chấp có thể lấy lại được
- redemption of a pledge
- sự chuộc lại vật thế chấp
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Promise, oath, vow, word (of honour), covenant, assurance,guaranty, guarantee, warrant, warranty: They have our solemnpledge that we will return within the hour.
Bail, surety,collateral, security, deposit, earnest (money), pawn, gage,bond, guaranty, guarantee: They wanted something besides mysignature as a pledge for the money. 3 toast, tribute, cheer,health: They drank a pledge to the success of the voyage.
Swear, vow, promise, give one's word (of honour),contract, undertake, agree, vouch, vouchsafe: I pledgeallegiance to the nation.
Tham khảo chung
- pledge : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
