-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">,depə'zi∫n</font>'''/==========/'''<font color="red">,depə'zi∫n</font>'''/=====Dòng 15: Dòng 11: =====Sự lắng đọng==========Sự lắng đọng=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sự đổ (bêtông)=====+ | __TOC__- + |}- == Điện==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự đổ (bêtông)=====- =====sự kết bám=====+ === Điện===- + =====sự kết bám=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bồi tích==========bồi tích=====Dòng 115: Dòng 110: ::[[wet]] [[deposition]]::[[wet]] [[deposition]]::trầm tích ướt::trầm tích ướt- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====sự cung khai==========sự cung khai=====Dòng 127: Dòng 119: =====sự lắng==========sự lắng=====- =====sự tạo hình keo=====+ =====sự tạo hình keo=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deposition deposition] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deposition deposition] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====The act or an instance of deposing, esp. a monarch;dethronement.==========The act or an instance of deposing, esp. a monarch;dethronement.=====18:33, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
lắng
- bedding deposition
- lắng đọng thành lớp
- bulk deposition
- sự lắng đọng không chặt
- canal scaling (bydeposition of silt)
- sự lắng bùn lấp kín kênh
- chemical vapor deposition (CVD)
- sự lắng đọng hóa học từ hơi
- deposition of sediments
- sự lắng đọng bùn cát
- deposition of silt
- sự lắng đọng bùn cặn
- deposition plane
- mặt lắng đọng
- deposition rate
- tốc độ lắng
- deposition rate factor
- hệ số lắng
- deposition value
- chỉ số lắng đọng
- dry deposition
- sự lắng đọng khô
- rate of deposition
- hiệu suất lắng
- rate of deposition
- tốc độ lắng đọng
- sediment deposition
- phù sa bồi lắng
- sludge deposition
- bùn lắng
- vapor-phase axial deposition
- sự láng đọng trục pha hơi
sự lắng
- bulk deposition
- sự lắng đọng không chặt
- canal scaling (bydeposition of silt)
- sự lắng bùn lấp kín kênh
- chemical vapor deposition (CVD)
- sự lắng đọng hóa học từ hơi
- deposition of sediments
- sự lắng đọng bùn cát
- deposition of silt
- sự lắng đọng bùn cặn
- dry deposition
- sự lắng đọng khô
- vapor-phase axial deposition
- sự láng đọng trục pha hơi
trầm tích
- basin of deposition
- bồn trầm tích
- bedding deposition
- trầm tích thành lớp
- bulk deposition
- trầm tích rời
- deposition trap
- bẫy trầm tích
- place of deposition
- nơi trầm tích
- rate of deposition
- tốc độ trầm tích
- re-deposition
- sự tái trầm tích
- stratification deposition
- trầm tích phân tầng
- wet deposition
- trầm tích ướt
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
