• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (03:45, ngày 4 tháng 3 năm 2009) (Sửa) (undo)
    (thêm nghĩa cho từ commitment)
     
    Dòng 6: Dòng 6:
    =====(như) committal=====
    =====(như) committal=====
    =====sự tận tụy, sự tận tâm=====
    =====sự tận tụy, sự tận tâm=====
    -
     
    +
    =====sự cam kết=====
    =====Trát bắt giam=====
    =====Trát bắt giam=====
    Dòng 34: Dòng 34:
    =====noun=====
    =====noun=====
    :[[broken promise]] , [[denial]] , [[refusal]]
    :[[broken promise]] , [[denial]] , [[refusal]]
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     

    Hiện nay

    /kə'mitmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) committal
    sự tận tụy, sự tận tâm
    sự cam kết
    Trát bắt giam
    Sự phạm tội
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa quân đi đánh

    Chuyên ngành

    Y học

    sự câu thúc một bệnh nhân tâm thần

    Kinh tế

    điều ràng buộc
    giao kết
    sự bảo chứng (cấm thế, thế chấp)
    sự giao ước

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X