• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (11:52, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 18: Dòng 18:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    =====tính chất tốt=====
    =====tính chất tốt=====
     +
     +
    ::[[goodness]] [[of]] [[fit]]
     +
    ::(thống kê ) sự phù hợp
    ==Các từ liên quan==
    ==Các từ liên quan==
    ===Từ đồng nghĩa===
    ===Từ đồng nghĩa===

    Hiện nay

    /´gudnis/

    Thông dụng

    Danh từ

    Lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp
    Phần tinh túy, tinh chất
    to extract all the goodness out of something
    rút từ cái gì ra tất cả tinh chất
    for Goodness sake
    vì Chúa!
    thank Goodness!
    cảm ơn Chúa!; nhờ Chúa!
    Goodness knows!
    có trời biết!

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tính chất tốt
    goodness of fit
    (thống kê ) sự phù hợp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X