-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">'simitri</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong,bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã đượcbạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==06:54, ngày 28 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
đối xứng
- arithmetic symmetry
- đối xứng số học
- axial symmetry
- phép đối xứng trục
- axial symmetry
- tính đối xứng trục
- center (ofsymmetry)
- tâm đối xứng
- central symmetry
- phép đối xứng qua tâm
- central symmetry
- tính đối xứng qua tâm
- centre (ofsymmetry)
- tâm đối xứng
- centre of symmetry
- tâm đối xứng
- charal symmetry
- tính đối xứng chiran
- complementary symmetry
- đối xứng bù
- even symmetry
- tính đối xứng chẵn
- gauge symmetry
- đối xứng chuẩn
- geometric symmetry
- đối xứng hình học
- internal symmetry
- tính đối xứng nội
- isotropic symmetry
- đối xứng đẳng hướng
- n-fold symmetry axis
- trục đối xứng bậc n
- nuclear symmetry energy
- năng lượng đối xứng hạt nhân
- odd symmetry
- phép đối xứng lẻ
- odd symmetry
- tính đối xứng lẻ
- plan of symmetry
- mặt đối xứng
- plane of symmetry
- mặt đối xứng
- plane of symmetry
- mặt phẳng đối xứng
- plane symmetry
- mặt phẳng đối xứng
- plane symmetry
- phép đối xứng phẳng
- plane symmetry
- tính đối xứng phẳng
- rotational symmetry
- sự đối xứng quay
- rotational symmetry
- sự đối xứng xoay
- rotational symmetry
- tính đối xứng xoay
- rotational symmetry about the focal axis
- sự đối xứng quay quanh trục tiêu
- rotational symmetry about the focal axis
- sự đối xứng xoay quanh trục tiêu
- rotational symmetry about the focal axis
- tính đối xứng quay quanh trục tiêu
- rotational symmetry about the focal axis
- tính đối xứng xoay quanh trục tiêu
- skew symmetry
- phép đối xứng lệch
- skew symmetry
- tính đối xứng lệch
- symmetry breaking
- phá vỡ (tính) đối xứng
- symmetry law
- định luật đối xứng
- symmetry of a relation
- tính đối xứng của một quan hệ
- symmetry plane
- mặt phẳng đối xứng
- symmetry principle
- nguyên lý đối xứng
- symmetry transformation
- phép biến đổi đối xứng
- un-symmetry
- không đối xứng
- upstream-downstream symmetry
- đối xứng ngược dòng-xuôi dòng
Oxford
N.
(pl. -ies) 1 a correct proportion of the parts of a thing;balance, harmony. b beauty resulting from this.
A astructure that allows an object to be divided into parts of anequal shape and size and similar position to the point or lineor plane of division. b the possession of such a structure. capproximation to such a structure.
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
