-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Thuận tay trái===== =====Chuyển từ phải sang trái===== ::a left-handed screw ::đi...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´left¸hændid</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 27: Dòng 20: ::cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân::cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Cơ khí & công trình========ren trái==========ren trái=====::left-handed [[screw]]::left-handed [[screw]]Dòng 37: Dòng 33: ''Giải thích VN'': Liên quan tới ren đai ốc, nó cho phép vặn vào theo hướng ngược kim đồng hồ.''Giải thích VN'': Liên quan tới ren đai ốc, nó cho phép vặn vào theo hướng ngược kim đồng hồ.- + === Y học===- == Y học==+ =====thuận tay trái=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện lạnh===- =====thuận tay trái=====+ - + - == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chiều nghịch==========chiều nghịch=====Dòng 49: Dòng 41: ::left-handed [[circularly]] [[polarized]] [[light]]::left-handed [[circularly]] [[polarized]] [[light]]::ánh sáng phân cực tròn tả truyền::ánh sáng phân cực tròn tả truyền- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bên trái==========bên trái=====::[[left]] [[handed]] [[multiplication]]::[[left]] [[handed]] [[multiplication]]Dòng 88: Dòng 79: ::left-handed [[screw]]::left-handed [[screw]]::vít ren trái::vít ren trái- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Clumsy, awkward, gauche, fumbling, maladroit,cack-handed: He has a left-handed way of doing things.==========Clumsy, awkward, gauche, fumbling, maladroit,cack-handed: He has a left-handed way of doing things.==========Insulting, disparaging, derisive, uncomplimentary, insulting,paradoxical, ambiguous, questionable, dubious, doubtful:Calling her piano-playing 'not bad' was a left-handedcompliment.==========Insulting, disparaging, derisive, uncomplimentary, insulting,paradoxical, ambiguous, questionable, dubious, doubtful:Calling her piano-playing 'not bad' was a left-handedcompliment.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Using the left hand by preference as more serviceablethan the right.==========Using the left hand by preference as more serviceablethan the right.=====18:00, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Tính từ
Không thành thực, có ẩn ý
- a left-handed compliment
- một lời khen không thành thực
- left-handed marriage
- cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bên trái
- left handed multiplication
- phép nhân bên trái
- left-handed oriented trihedral
- tam diện định hướng bên trái
quay trái
- left-handed circularly polarized light
- ánh sáng phân cực tròn quay trái
- left-handed crystal
- tinh thể quay trái
- left-handed moment
- mômen quay trái
trải
- left handed multiplication
- phép nhân bên trái
- left handed thread
- ren trái
- left-handed circularly polarized light
- ánh sáng phân cực tròn quay trái
- left-handed coordinate system
- hệ tọa độ trái
- left-handed crystal
- tinh thể quay trái
- left-handed curve
- đường xoắn trái
- left-handed moment
- mômen quay trái
- left-handed oriented trihedral
- tam diện định hướng bên trái
- left-handed screw
- vít ren ngược [ren trái]
- left-handed screw
- vít ren trái
Tham khảo chung
- left-handed : National Weather Service
- left-handed : Corporateinformation
- left-handed : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
