-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 24: Dòng 24: | __TOC__| __TOC__|}|}+ === Xây dựng===+ =====quay ngược chiều kim đồng hồ, có chiều trái, có ren trái=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========(adj) có ren trái, có chiều trái, thuận trái==========(adj) có ren trái, có chiều trái, thuận trái=====Dòng 110: Dòng 113: *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=left-handed left-handed] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=left-handed left-handed] : Corporateinformation*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=left-handed left-handed] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=left-handed left-handed] : Chlorine Online- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]13:34, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Thông dụng
Tính từ
Không thành thực, có ẩn ý
- a left-handed compliment
- một lời khen không thành thực
- left-handed marriage
- cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bên trái
- left handed multiplication
- phép nhân bên trái
- left-handed oriented trihedral
- tam diện định hướng bên trái
quay trái
- left-handed circularly polarized light
- ánh sáng phân cực tròn quay trái
- left-handed crystal
- tinh thể quay trái
- left-handed moment
- mômen quay trái
trải
- left handed multiplication
- phép nhân bên trái
- left handed thread
- ren trái
- left-handed circularly polarized light
- ánh sáng phân cực tròn quay trái
- left-handed coordinate system
- hệ tọa độ trái
- left-handed crystal
- tinh thể quay trái
- left-handed curve
- đường xoắn trái
- left-handed moment
- mômen quay trái
- left-handed oriented trihedral
- tam diện định hướng bên trái
- left-handed screw
- vít ren ngược [ren trái]
- left-handed screw
- vít ren trái
Tham khảo chung
- left-handed : National Weather Service
- left-handed : Corporateinformation
- left-handed : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
