• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Ô tô===
    === Ô tô===
    =====không chạy được=====
    =====không chạy được=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bất động=====
    +
    =====bất động=====
    -
    =====cố định=====
    +
    =====cố định=====
    ::[[immobile]] [[dislocation]]
    ::[[immobile]] [[dislocation]]
    ::lệch mạng cố định
    ::lệch mạng cố định
    =====không chuyển động=====
    =====không chuyển động=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Not moving.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[anchored]] , [[at a standstill]] , [[at rest]] , [[frozen]] , [[immobilized]] , [[immotile]] , [[immovable]] , [[nailed]] , [[nailed down]] , [[pat]] , [[quiescent]] , [[rigid]] , [[riveted]] , [[rooted]] , [[stable]] , [[stagnant]] , [[static]] , [[stationary]] , [[steadfast]] , [[stiff]] , [[still]] , [[stock-still]] , [[stolid]] , [[unmovable]] , [[unmoving]] , [[steady]] , [[firm]] , [[fixed]] , [[inert]] , [[motionless]]
    -
    =====Not able to move or be moved.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Immobility n. [ME f. OF f. L immobilis (as IN-(1), MOBILE)]=====
    +
    :[[mobile]] , [[movable]] , [[moving]] , [[unfixed]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=immobile immobile] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=immobile immobile] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=immobile immobile] : Chlorine Online
    +

    11:20, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /i´moubail/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đứng yên, không nhúc nhích, bất động

    Chuyên ngành

    Ô tô

    không chạy được

    Kỹ thuật chung

    bất động
    cố định
    immobile dislocation
    lệch mạng cố định
    không chuyển động

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    mobile , movable , moving , unfixed

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X