-
Thông dụng
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
dòng
- composite tide
- dòng triều hỗn hợp
- direct tide
- dòng triều trực tiếp
- ebb tide
- dòng triều xuống
- ebb-tide stream stream
- dòng chiều xuống
- flood tide
- dòng triều lên
- fluid-tide
- dòng chiều lên
- high tide of water
- dòng chảy lúc thủy triều lên
- low tide
- dòng triều xuống
- rip tide
- dòng triều gián đoạn
- rip tide
- dòng triều xoáy (thủy triều)
- tide chart
- bản đồ dòng triều (đạo hàng)
- tide rice
- dòng triều chảy xiết
- tide water stream
- dòng sông thủy triều lên
- turn of the tide
- sự đổi hướng dòng triều
Oxford
N. & v.
Tide-mill a mill with awater-wheel driven by the tide. tide over enable or help (aperson) to deal with an awkward situation, difficult period,etc. (the money will tide me over until Friday). tide-rip (or-rips) rough water caused by opposing tides. work double tideswork twice the normal time, or extra hard.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
