• /æksl/

    Thông dụng

    Danh từ

    (kỹ thuật) trục xe

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    trục
    instantaneous axle
    trục tức thời


    Ô tô

    vi sai (cầu xe)

    Xây dựng

    suốt trải dây

    Kỹ thuật chung

    thân cột
    trục bánh xe
    axle load
    tải trọng trục bánh xe
    axle spindle
    đầu trục bánh xe
    front axle
    trục bánh xe trước
    rear axle shaft
    trục bánh xe cầu sau (thường là trục chủ động)
    roller axle
    trục bánh xe lăn
    shovel axle
    trục bánh xe máy xúc
    single-axle
    một trục (bánh xe)
    single-axle trailer
    rơmoóc kiểu một trục (bánh xe)
    steering axle
    trục bánh xe dẫn hướng
    straight axle
    trục bánh xe thẳng
    trailing axle
    trục bánh xe rơmoóc
    trailing axle
    trục bánh xe xe rơmooc
    tubular axle
    trục bánh xe dạng ống
    trụ

    Địa chất

    trục xe

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    arbor , axis , gudgeon , mandrel , pin , pivot , pole , rod , shaft , spindle , stalk , stem , support , axletree , spindle (of a wheel) , wheel

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X