• (đổi hướng từ Coned)
    /kɔn/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm
    Điều khiển, lái (con tàu) ( (cũng) conn)

    Danh từ

    mặt tiêu cực
    ::con game
    trò chơi bội tín, sự lường gạt

    Ngoại động từ

    Lừa gạt, lừa bịp

    Danh từ

    Sự chống lại, sự trái ( (xem) proỵandỵcon)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    điều khiển
    lái
    vận hành

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X