• (đổi hướng từ Dissociating)
    /di´souʃi¸eit/

    Thông dụng

    Cách viết khác disassociate

    Ngoại động từ

    ( + from) phân ra, tách ra
    (hoá học) phân tích, phân ly

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    khả phân ly

    Kỹ thuật chung

    phân ly
    phân ly được

    Địa chất

    phân ly, tách ly

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    associate , attach , join

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X