• /´haində/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Cản trở, gây trở ngại
    to hinder someone's work
    cản trở công việc của ai
    to hinder someone from working
    cản trở không để ai làm việc gì

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    trở ngại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X