• (đổi hướng từ Seared)
    /siə/

    Thông dụng

    Tính từ

    Héo, khô; tàn (hoa; lá)
    the sear and yellow leaf
    tuổi già

    Ngoại động từ

    Làm khô, làm héo
    Đốt (vết thương)
    Đóng dấu bằng sắt nung
    Làm cho chai đi
    a seared conscience
    một lương tâm chai đá
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm vỡ, làm nổ tung

    Nội động từ

    Khô héo đi

    Danh từ

    (như) sere

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    nấu nhừ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    char , scorch , singe

    Từ trái nghĩa

    verb
    freeze

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X