• (đổi hướng từ Tarried)
    /'tæri/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) hắc in, (thuộc) nhựa; giống nhựa, giống hắc ín, phủ hắc in, phủ nhựa

    Nội động từ tarried

    Nấn ná, lần lữa, trì hoãn; nán lại, lưu lại
    tarry a while at this charming country inn
    nấn ná một chút tại quán ăn nông thôn thú vị này
    Chậm, trễ
    ( + for) đợi chờ

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    giống nhựa đường
    guđrôn

    Kỹ thuật chung

    hắc ín

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    carry on , complete , finish , go

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X