Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Tất cả các trang | Trang trước đó (Thuộc tính file cố định) | Bài sau (Thép mài sắc)

    Thái độ thù địch công đoànThái độ thỏa hiệpThái độ trọng thương
    Thái độ tích cựcThái ấpThám
    Thám báo từ xaThám hiểmThám hiểm (không gian) vũ trụ
    Thám kế công khaiThám sát quy mô lớn tầm thấpThám thính
    Thám tửThán phụcThán từ
    ThángTháng-ngườiTháng Ba dài
    Tháng HaiTháng MườiTháng Một
    Tháng Ngày NămTháng Tám (dương lịch)Tháng ba
    Tháng bảyTháng cao điểmTháng chín
    Tháng chở hàngTháng dương lịchTháng giao
    Tháng giao hàngTháng giao hàng ngayTháng giao hội
    Tháng giêngTháng gần nhấtTháng hàng sẵn sàng giao
    Tháng khô hanhTháng lương hai mứcTháng lịch biểu
    Tháng mười haiTháng mười mộtTháng ngày
    Tháng ngườiTháng nàyTháng năm âm
    Tháng rồiTháng sauTháng sắp tới
    Tháng thanh toánTháng theo lịchTháng thiếu tiền
    Tháng thángTháng thường (trái với tháng thiên văn)Tháng tư
    Tháng tớiTháng âm lịchTháng đặc trưng bởi hoạt động fađinh cao
    Tháng đến hạnTháng ẩm ướtThánh
    Thánh caThánh chỉThánh cung
    Thánh giáThánh giá Hy LạpThánh giá Latinh
    Thánh gióngThánh nhânThánh sư
    Thánh thiThánh thượngThánh đường
    Thánh đảnThánh địaTháo
    Tháo (cuộn dây)Tháo (kiện)Tháo (nước)
    Tháo (vành bánh xe)Tháo (vành bánh xe ra)Tháo (ốc, vít)
    Tháo biênTháo bulôngTháo bã men rượu
    Tháo bỏ phần mềmTháo chènTháo chốt
    Tháo chốt chận (một bánh xe)Tháo chỗ nốiTháo cài đặt
    Tháo cần khoan thành cần đơnTháo cọc ắc quyTháo cột buồm khỏi bệ
    Tháo cụm đường sắt lắp sẵnTháo dao phayTháo dây
    Tháo dây buộc raTháo dây raTháo dây đai
    Tháo dạTháo dờiTháo dỡ
    Tháo dỡ (lều trại)Tháo dỡ dàn khoanTháo dỡ phần công trình không tốt
    Tháo dỡ tháp (khoan)Tháo dỡ ván khuônTháo giàn giáo
    Tháo gỗ chống lòTháo gỡTháo gỡ, tháo ra
    Tháo hơiTháo khuôn (mẫu)Tháo khuôn cho cây (nước) đá
    Tháo khớpTháo kích raTháo liệu
    Tháo liệu bằng bơmTháo luiTháo lũ
    Tháo lấy phụ tùngTháo lắpTháo lắp được
    Tháo lỏngTháo mái chèoTháo máy
    Tháo mócTháo mởTháo nén
    Tháo nêmTháo nútTháo nước
    Tháo nước cửa cốngTháo nước raTháo nước trên bề mặt
    Tháo raTháo rivêTháo rã (xe)
    Tháo rờiTháo rời, dỡ rời từng mónTháo rời, tách rời
    Tháo rời máyTháo rời đượcTháo rỡ
    Tháo rửaTháo thẻTháo tải van
    Tháo vátTháo vítTháo xuống
    Tháo xỉTháo điTháo đinh tán
    Tháo đái đườngTháo đượcTháo đầu cắm
    Tháo đỡ ván khuônTháo ốcTháo ốc, vặn lỏng ốc
    Tháo ống lótThápTháp (có) dung lượng cố định
    Tháp (khoan giếng) kiểu quayTháp (kiểu) ốngTháp (làm) lạnh
    Tháp (làm) nguộiTháp (tinh luyện) đúpTháp Gay-Lussac
    Tháp anten của dịch vụ di độngTháp anten phátTháp ba trục
    Tháp bia chân khôngTháp buồng điều ápTháp bãi phân loại toa
    Tháp bão hòaTháp băng nângTháp bơm
    Tháp bảo quản (nước) đáTháp bảo quản đáTháp bảo trì
    Tháp bảo trì rơiTháp bọtTháp bốc hơi
    Tháp canhTháp chiếtTháp cho vôi sơ bộ
    Tháp chuyển phátTháp chuôngTháp chuông tự đứng
    Tháp chuẩn trựcTháp chuẩn tắcTháp chân hẹp
    Tháp chínhTháp chưngTháp chưng cất
    Tháp chưng cất làm việc liên tụcTháp chưng cất phức hợpTháp chưng cất đơn
    Tháp chưng nhanhTháp chất ổn địnhTháp chỉ huy sân bay
    Tháp chứaTháp chứa cỏTháp chứa hơi đốt
    Tháp chứa khíTháp chứa than cốcTháp chứa than đá
    Tháp chữa cháyTháp con lắc (quan sát dao động trái đất)Tháp cát nhọn
    Tháp có kết cấu nhịpTháp có thanh giằngTháp có vách thấm ướt
    Tháp côTháp cấp (nước) đá