Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng
VietId
đăng nhập.
Công cụ cá nhân
Tratu Mobile
Plugin Firefox
Forum Soha Tra Từ
Thay đổi gần đây
Trang đặc biệt
Bộ gõ
Đăng nhập
Đăng ký
Xem trang từ:
Không gian:
(Chính)
Thảo luận
Thành viên
Thảo luận Thành viên
Từ điển Việt - Anh
Thảo luận Từ điển Việt - Anh
Hình
Thảo luận Hình
MediaWiki
Thảo luận MediaWiki
Tiêu bản
Thảo luận Tiêu bản
Trogiup
Thảo luận Trợ giúp
Thể loại
Thảo luận Thể loại
Request
Request talk
thongbaocongdong
UserWiki
User profile
CongDong
thongbaoduan
duancongdong
gioithieu
Tất cả các trang
|
Trang trước đó (Thuộc tính file cố định)
|
Bài sau (Thép mài sắc)
Thái độ thù địch công đoàn
Thái độ thỏa hiệp
Thái độ trọng thương
Thái độ tích cực
Thái ấp
Thám
Thám báo từ xa
Thám hiểm
Thám hiểm (không gian) vũ trụ
Thám kế công khai
Thám sát quy mô lớn tầm thấp
Thám thính
Thám tử
Thán phục
Thán từ
Tháng
Tháng-người
Tháng Ba dài
Tháng Hai
Tháng Mười
Tháng Một
Tháng Ngày Năm
Tháng Tám (dương lịch)
Tháng ba
Tháng bảy
Tháng cao điểm
Tháng chín
Tháng chở hàng
Tháng dương lịch
Tháng giao
Tháng giao hàng
Tháng giao hàng ngay
Tháng giao hội
Tháng giêng
Tháng gần nhất
Tháng hàng sẵn sàng giao
Tháng khô hanh
Tháng lương hai mức
Tháng lịch biểu
Tháng mười hai
Tháng mười một
Tháng ngày
Tháng người
Tháng này
Tháng năm âm
Tháng rồi
Tháng sau
Tháng sắp tới
Tháng thanh toán
Tháng theo lịch
Tháng thiếu tiền
Tháng tháng
Tháng thường (trái với tháng thiên văn)
Tháng tư
Tháng tới
Tháng âm lịch
Tháng đặc trưng bởi hoạt động fađinh cao
Tháng đến hạn
Tháng ẩm ướt
Thánh
Thánh ca
Thánh chỉ
Thánh cung
Thánh giá
Thánh giá Hy Lạp
Thánh giá Latinh
Thánh gióng
Thánh nhân
Thánh sư
Thánh thi
Thánh thượng
Thánh đường
Thánh đản
Thánh địa
Tháo
Tháo (cuộn dây)
Tháo (kiện)
Tháo (nước)
Tháo (vành bánh xe)
Tháo (vành bánh xe ra)
Tháo (ốc, vít)
Tháo biên
Tháo bulông
Tháo bã men rượu
Tháo bỏ phần mềm
Tháo chèn
Tháo chốt
Tháo chốt chận (một bánh xe)
Tháo chỗ nối
Tháo cài đặt
Tháo cần khoan thành cần đơn
Tháo cọc ắc quy
Tháo cột buồm khỏi bệ
Tháo cụm đường sắt lắp sẵn
Tháo dao phay
Tháo dây
Tháo dây buộc ra
Tháo dây ra
Tháo dây đai
Tháo dạ
Tháo dời
Tháo dỡ
Tháo dỡ (lều trại)
Tháo dỡ dàn khoan
Tháo dỡ phần công trình không tốt
Tháo dỡ tháp (khoan)
Tháo dỡ ván khuôn
Tháo giàn giáo
Tháo gỗ chống lò
Tháo gỡ
Tháo gỡ, tháo ra
Tháo hơi
Tháo khuôn (mẫu)
Tháo khuôn cho cây (nước) đá
Tháo khớp
Tháo kích ra
Tháo liệu
Tháo liệu bằng bơm
Tháo lui
Tháo lũ
Tháo lấy phụ tùng
Tháo lắp
Tháo lắp được
Tháo lỏng
Tháo mái chèo
Tháo máy
Tháo móc
Tháo mở
Tháo nén
Tháo nêm
Tháo nút
Tháo nước
Tháo nước cửa cống
Tháo nước ra
Tháo nước trên bề mặt
Tháo ra
Tháo rivê
Tháo rã (xe)
Tháo rời
Tháo rời, dỡ rời từng món
Tháo rời, tách rời
Tháo rời máy
Tháo rời được
Tháo rỡ
Tháo rửa
Tháo thẻ
Tháo tải van
Tháo vát
Tháo vít
Tháo xuống
Tháo xỉ
Tháo đi
Tháo đinh tán
Tháo đái đường
Tháo được
Tháo đầu cắm
Tháo đỡ ván khuôn
Tháo ốc
Tháo ốc, vặn lỏng ốc
Tháo ống lót
Tháp
Tháp (có) dung lượng cố định
Tháp (khoan giếng) kiểu quay
Tháp (kiểu) ống
Tháp (làm) lạnh
Tháp (làm) nguội
Tháp (tinh luyện) đúp
Tháp Gay-Lussac
Tháp anten của dịch vụ di động
Tháp anten phát
Tháp ba trục
Tháp bia chân không
Tháp buồng điều áp
Tháp bãi phân loại toa
Tháp bão hòa
Tháp băng nâng
Tháp bơm
Tháp bảo quản (nước) đá
Tháp bảo quản đá
Tháp bảo trì
Tháp bảo trì rơi
Tháp bọt
Tháp bốc hơi
Tháp canh
Tháp chiết
Tháp cho vôi sơ bộ
Tháp chuyển phát
Tháp chuông
Tháp chuông tự đứng
Tháp chuẩn trực
Tháp chuẩn tắc
Tháp chân hẹp
Tháp chính
Tháp chưng
Tháp chưng cất
Tháp chưng cất làm việc liên tục
Tháp chưng cất phức hợp
Tháp chưng cất đơn
Tháp chưng nhanh
Tháp chất ổn định
Tháp chỉ huy sân bay
Tháp chứa
Tháp chứa cỏ
Tháp chứa hơi đốt
Tháp chứa khí
Tháp chứa than cốc
Tháp chứa than đá
Tháp chữa cháy
Tháp con lắc (quan sát dao động trái đất)
Tháp cát nhọn
Tháp có kết cấu nhịp
Tháp có thanh giằng
Tháp có vách thấm ướt
Tháp cô
Tháp cấp (nước) đá