-
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
subgroup
- chỉ số của một nhóm con
- index of a subgroup
- nhóm con bất biến
- invariant subgroup
- nhóm con chuẩn tắc
- normal subgroup
- nhóm con cô lập mạnh
- strongly isolated subgroup
- nhóm con cơ sở
- basic subgroup
- nhóm con dừng
- stable subgroup
- nhóm con hoàn toàn dặc trưng
- fully characteristic subgroup
- nhóm con hoàn toàn đặc trưng
- fully characteristic subgroup
- nhóm con hỗn hống
- amalgamated subgroup
- nhóm con hợp thành
- composition subgroup
- nhóm con không
- null subgroup
- nhóm con không
- zero subgroup
- nhóm con liên hợp
- conjugate subgroup
- nhóm con lồi
- convex subgroup
- nhóm con phổ dụng
- universal subgroup
- nhóm con phục vụ
- serving subgroup
- nhóm con sinh bởi một tập
- subgroup generated by a set
- nhóm con thuần túy
- pure subgroup
- nhóm con trong bộ đệm
- in-buffer subgroup
- nhóm con trung tâm
- central subgroup
- nhóm con tự nhiên hợp cực đại
- maximum self conjugate subgroup
- nhóm con vùng đệm ngoài
- outbuffer subgroup
- nhóm con xiclic
- cyclic subgroup xyclic
- nhóm con đạt được
- accessible subgroup
- nhóm con đầu ngoài
- outheader subgroup
- nhóm con đầy
- full subgroup
- nhóm con đầy đủ
- full subgroup
- nhóm con đơn vị
- identity subgroup
- nhóm con đơn vị
- unit subgroup
subunit
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
