• (động vật học) crécerelle; émouchet
    Désigner; charger; affecter
    Cắt người trực
    désigner la personne de service
    Cắt người trông nom
    charger quelqu'un de la surveillance
    Cắt vào một chức trách
    affecter (quelqu'un) à une fonction
    Couper
    Cắt cỏ
    couper de l'herbe
    Cắt tóc
    couper les cheveux
    Cắt điện
    couper le courant (électrique)
    Cắt lời
    couper la parole
    Cắt cái áo dài
    couper une robe
    Cắt đường tiếp tế
    couper les vivres
    Cắt quả bóng
    couper la balle
    Cắt con bài
    couper une carte
    Cắt bài
    couper un jeu de carte
    Tailler
    Cắt bộ áo
    tailler un costume
    Interrompre
    Cắt dòng điện
    interrompre un courant électrique
    Sectionner
    Cắt một tỉnh làm đôi
    sectionner une province en deux
    Retrancher
    Cắt một đoạn văn trong bài diễn văn
    retrancher un passage du discours
    Tondre
    Cắt tóc
    tondre les cheveux
    nhanh như cắt
    très rapide
    cái cắt móng tay
    coupe-ongles
    dao cắt kính
    coupe-verre
    điểm cắt
    point de section
    kiểu cắt
    coupe (de vêtement)
    lát cắt
    section ; coupe

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X