• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hay nhảy===== =====Phun ra, vọt ra (nước)===== =====Nhô ra ngoài, lồi ra (về một góc)==...)
    Hiện nay (18:09, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´seiliənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 26: Dòng 19:
    =====Góc nhô ra=====
    =====Góc nhô ra=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====chỗ lồi=====
    +
    =====nhô lên, lồi ra=====
    -
     
    +
    -
    =====đầu nhô=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nhô lên=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nhô ra=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lồi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lồi (góc)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lồi ra=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====gờ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Conspicuous, outstanding, pronounced, noticeable,prominent, significant, important, marked, impressive, striking,remarkable, distinguishing, distinctive, unique, eminent,noteworthy, notable, principal, chief, primary: A salientfeature of this policy is that it can be converted at any timefrom a straight life to an endowment policy.=====
    +
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj. & n.===
     
    -
    =====Adj.=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chỗ lồi=====
    -
    =====Jutting out; prominent; conspicuous, mostnoticeable.=====
    +
    =====đầu nhô=====
    -
    =====(of an angle, esp. in fortification) pointingoutwards (opp. RE-ENTRANT).=====
    +
    =====nhô lên=====
    -
    =====Heraldry (of a lion etc.)standing on its hind legs with the forepaws raised.=====
    +
    =====nhô ra=====
    -
    =====Archaic aleaping or dancing. b (of water etc.) jetting forth.=====
    +
    =====lồi=====
    -
    =====N. asalient angle or part of a work in fortification; an outwardbulge in a line of military attack or defence.=====
    +
    =====lồi (góc)=====
    -
    =====Salient pointarchaic the initial stage, origin, or first beginning.=====
    +
    =====lồi ra=====
    -
    =====Salience n. saliency n. saliently adv. [L salire leap]=====
    +
    =====gờ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[arresting]] , [[arrestive]] , [[conspicuous]] , [[famous]] , [[impressive]] , [[intrusive]] , [[jutting]] , [[marked]] , [[moving]] , [[notable]] , [[obtrusive]] , [[obvious]] , [[outstanding]] , [[pertinent]] , [[projecting]] , [[prominent]] , [[pronounced]] , [[protruding]] , [[remarkable]] , [[signal]] , [[significant]] , [[striking]] , [[weighty]] , [[bold]] , [[eye-catching]] , [[observable]] , [[pointed]] , [[flagrant]] , [[glaring]] , [[important]] , [[jumping]] , [[noticeable]] , [[springing]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[inconspicuous]] , [[unimportant]] , [[unnoticeable]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´seiliənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hay nhảy
    Phun ra, vọt ra (nước)
    Nhô ra ngoài, lồi ra (về một góc)
    Nổi bật; chính; đáng chú ý; quan trọng nhất
    salient points
    những điểm nổi bật

    Danh từ

    (quân sự) đầu nhô ra (của pháo đài)
    Góc nhô ra

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nhô lên, lồi ra

    Kỹ thuật chung

    chỗ lồi
    đầu nhô
    nhô lên
    nhô ra
    lồi
    lồi (góc)
    lồi ra
    gờ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X