• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Tình cờ, bất ngờ, ngẫu nhiên===== ::a fortuitous meeting ::cuộc họp bất ngờ; cuộc gặp gỡ tình c...)
    Hiện nay (11:19, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">fɔ:´tjuitəs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::cuộc họp bất ngờ; cuộc gặp gỡ tình cờ
    ::cuộc họp bất ngờ; cuộc gặp gỡ tình cờ
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bất ngờ=====
    +
    =====ngẫu nhiên=====
    -
    =====ngẫu nhiên=====
    +
     
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bất ngờ=====
     +
     
     +
    =====ngẫu nhiên=====
    ::[[fortuitous]] [[distortion]]
    ::[[fortuitous]] [[distortion]]
    ::sự méo ngẫu nhiên
    ::sự méo ngẫu nhiên
    ::[[fortuitous]] [[fault]]
    ::[[fortuitous]] [[fault]]
    ::lỗi ngẫu nhiên
    ::lỗi ngẫu nhiên
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[arbitrary]] , [[casual]] , [[chance]] , [[contingent]] , [[fluke ]]* , [[fluky ]]* , [[fortunate]] , [[haphazard]] , [[happy]] , [[incidental]] , [[luck in]] , [[luck out]] , [[lucky-dog]] , [[odd]] , [[providential]] , [[random]] , [[serendipitous]] , [[unforeseen]] , [[unplanned]] , [[fluky]] , [[inadvertent]] , [[accidental]] , [[lucky]]
    -
    =====Due to or characterized by chance; accidental, casual.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Fortuitously adv. fortuitousness n. [L fortuitus f. forteby chance]=====
    +
    :[[calculated]] , [[deliberate]] , [[designed]] , [[intentional]] , [[planned]] , [[unlucky]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fortuitous fortuitous] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /fɔ:´tjuitəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Tình cờ, bất ngờ, ngẫu nhiên
    a fortuitous meeting
    cuộc họp bất ngờ; cuộc gặp gỡ tình cờ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ngẫu nhiên

    Kỹ thuật chung

    bất ngờ
    ngẫu nhiên
    fortuitous distortion
    sự méo ngẫu nhiên
    fortuitous fault
    lỗi ngẫu nhiên

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X