• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .fathom, .fathoms=== =====Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)===== ===Ngoại độ...)
    Hiện nay (01:55, ngày 8 tháng 12 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˈfæðəm</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 5:
    =====Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)=====
    =====Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)=====
     +
     +
    =====Hiểu=====
     +
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    Dòng 19: Dòng 15:
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) ôm=====
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) ôm=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * Ved: [[fathomed]]
     +
    * Ving:[[fathoming]]
    -
    == Đo lường & điều khiển==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sải=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====đơn vị đo gỗ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sải=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sải (cách đo mực nước)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tìm hiểu=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Probe, sound, plumb, penetrate, search (out), investigate,measure, gauge, determine, ascertain, work out, get to thebottom of, delve into, understand, grasp, divine: I never quitefathomed the purpose of this device.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. (pl. often fathom when prec. by a number) 1 ameasure of six feet, esp. used in taking depth soundings.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Brit. a quantity of wood six feet square in cross-section.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
    =====Grasp or comprehend (a problem or difficulty).=====
    +
    === Đo lường & điều khiển===
     +
    =====sải=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====đơn vị đo gỗ=====
    -
    =====Measure the depth of (water) with a sounding-line.=====
    +
    =====sải=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====sải (cách đo mực nước)=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fathom fathom] : National Weather Service
    +
    =====tìm hiểu=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=fathom&submit=Search fathom] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Đo lường & điều khiển]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[appreciate]] , [[apprehend]] , [[catch]] , [[cognize]] , [[comprehend]] , [[dig]] , [[divine]] , [[estimate]] , [[figure out]] , [[follow]] , [[gauge]] , [[get]] , [[get to the bottom]] , [[grasp]] , [[have]] , [[interpret]] , [[know]] , [[measure]] , [[penetrate]] , [[perceive]] , [[pierce]] , [[pinpoint]] , [[plumb]] , [[probe]] , [[recognize]] , [[savvy]] , [[sound]] , [[unravel]] , [[accept]] , [[compass]] , [[conceive]] , [[make out]] , [[read]] , [[see]] , [[sense]] , [[take]] , [[take in]] , [[understand]] , [[delve]] , [[discern]] , [[solve]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[misunderstand]] , [[not get]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Đo lường & điều khiển]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /ˈfæðəm/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .fathom, .fathoms

    Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)
    Hiểu

    Ngoại động từ

    Đo mực nước bằng sải
    (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò
    (từ cổ,nghĩa cổ) ôm

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Đo lường & điều khiển

    sải

    Kinh tế

    đơn vị đo gỗ
    sải
    sải (cách đo mực nước)
    tìm hiểu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X